(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reconfortante
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Cảm xúc, Tâm lý học

reconfortante

/ʁɨ.kũ.fuɾˈtɐ̃.tɨ/
ấm lòng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reconfortante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que traz conforto, alívio ou bem-estar emocional.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gợi lên những cảm xúc hạnh phúc, vui vẻ và ấm áp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É reconfortante estar perto da lareira numa noite fria."

    "Thật ấm lòng khi ở gần lò sưởi vào một đêm lạnh."

  • "A notícia de que ele está bem foi muito reconfortante."

    "Tin tức về việc anh ấy khỏe mạnh rất ấm lòng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

desconfortante(khó chịu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái. Không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reconfortantes
Os resultados da pesquisa foram reconfortantes para a equipa. / As notícias foram reconfortantes para a família.
(Kết quả nghiên cứu thật an ủi cho đội. / Tin tức thật an ủi cho gia đình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reconfortantezinho/reconfortantezinha
Foi um gesto reconfortantezinho da parte dele. / Foi uma atitude reconfortantezinha da parte dela.
(Đó là một cử chỉ nhỏ bé an ủi từ anh ấy. / Đó là một thái độ nhỏ bé an ủi từ cô ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "É reconfortante saber que estás a pensar em mim."
    Thật là dễ chịu khi biết rằng bạn đang nghĩ về tôi.
    Sử dụng 'estar a pensar' (đang nghĩ) thay vì gerundio. Ngôi 'tu' được dùng vì đây là một câu nói thân mật. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' là 'estás'.
  • "Dá-me um abraço reconfortante, por favor. Estou a precisar."
    Cho tôi một cái ôm thật dễ chịu, làm ơn. Tôi đang cần.
    Cấu trúc 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc clitic placement (enclisis - đại từ đứng sau động từ khi bắt đầu câu). 'Estar a precisar' (đang cần) là continuous aspect. Ngôi 'Tu' được ngầm hiểu trong yêu cầu 'Dá-me'.
  • "A sua presença é reconfortante, Senhora Silva. Estamos a sentir-nos mais calmos com a sua ajuda."
    Sự hiện diện của bà thật là dễ chịu, bà Silva. Chúng tôi cảm thấy bình tĩnh hơn nhờ sự giúp đỡ của bà.
    Sử dụng 'A Senhora' (bà) vì đây là một tình huống trang trọng. 'Estamos a sentir-nos' (chúng tôi đang cảm thấy) là continuous aspect, với 'nos' đặt sau 'sentir' theo quy tắc clitic placement khi đi với infinitivo. 'Sua presença' (sự hiện diện của bà) thể hiện sự tôn trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)