anfitrião
[ɐ̃.fi.tɾiˈɐ̃w̃]
người chủ trì
Intermediário (B1)
Significado "anfitrião" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que recebe ou acolhe outras em sua casa ou num evento, sendo responsável por garantir o seu bem-estar e entretenimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người chủ trì một sự kiện trang trọng hoặc buổi biểu diễn và giới thiệu những người biểu diễn.
Exemplos (Ví dụ)
"O anfitrião deu as boas-vindas aos convidados com um sorriso caloroso."
"Người chủ trì chào đón các vị khách mời với một nụ cười ấm áp."
"Ela foi a anfitriã da festa de aniversário do seu filho."
"Cô ấy là người chủ trì bữa tiệc sinh nhật của con trai mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: anfitriões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | anfitriões |
Os anfitriões foram muito simpáticos e acolhedores.
(Những người chủ nhà rất thân thiện và hiếu khách.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | anfitriãozinho |
Um anfitriãozinho simpático recebeu os convidados.
(Một người chủ nhà nhỏ nhắn và dễ mến đã tiếp đón các vị khách.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
