antagónico
/ɐ̃.taˈɣɔ.ni.ku/
có tính đối kháng
Independente (B2)
Significado "antagónico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que expressa ou sente oposição ou hostilidade ativa para com alguém ou alguma coisa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện hoặc cảm thấy sự đối kháng hoặc thù địch chủ động đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"As suas ideias são antagónicas às minhas."
"Ý tưởng của anh ấy đối kháng với ý tưởng của tôi."
"O seu comportamento é antagónico ao que esperamos dele."
"Hành vi của anh ấy đối kháng với những gì chúng ta mong đợi từ anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | antagónicos |
Os dois partidos políticos têm visões antagónicas sobre a economia.
(Hai đảng phái chính trị có quan điểm đối lập về kinh tế.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | - |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
