aparar
[ɐ.pɐˈɾaɾ]
đỡ đòn
Intermediário (B1)
Significado "aparar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Defender-se de um ataque físico, desviando ou interceptando o golpe.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đỡ, gạt (vũ khí hoặc đòn tấn công) bằng một động tác phản công.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele conseguiu aparar o golpe com o escudo."
"Anh ấy đã đỡ được đòn tấn công bằng tấm khiên."
"O lutador apara os ataques do adversário com agilidade."
"Võ sĩ đỡ các đòn tấn công của đối thủ một cách nhanh nhẹn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação pronominal: Em Portugal, os clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) geralmente são colocados depois do verbo (ênclise), especialmente em contextos formais e no início das frases. Ex: Dá-me o livro. Estou a ver um filme.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aparo |
Eu aparo a barba todas as manhãs.
(Tôi tỉa râu mỗi sáng.) |
| Tu | aparas | |
| Ele/Você | apara | |
| Nós | aparamos | |
| Eles/Vocês | aparam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aparei |
Ontem, ele aparou a sebe do jardim.
(Hôm qua, anh ấy đã tỉa hàng rào trong vườn.) |
| Tu | aparaste | |
| Ele/Você | aparou | |
| Nós | aparámos | |
| Eles/Vocês | apararam | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aparava |
Quando era criança, aparava as unhas com uma tesoura pequena.
(Khi còn nhỏ, tôi thường tỉa móng tay bằng một cái kéo nhỏ.) |
| Tu | aparavas | |
| Ele/Você | aparava | |
| Nós | aparávamos | |
| Eles/Vocês | aparavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a aparar os golpes com precisão, demonstrando grande agilidade."Bạn đang đỡ những cú đánh rất chính xác, thể hiện sự nhanh nhẹn tuyệt vời.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'estás' (chia động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a aparar') diễn tả hành động đang diễn ra. Không có đại từ kèm theo trong câu này.
-
"Neste momento, o guarda-redes está a aparar todos os remates à baliza, mantendo o resultado."Ngay lúc này, thủ môn đang đỡ tất cả các cú sút vào khung thành, giữ vững tỷ số.'O guarda-redes' (thủ môn) là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, nên động từ 'estar' được chia là 'está'. 'Está a aparar' chỉ hành động đang diễn ra. Không có đại từ trong câu.
-
"Eu estou a aparar-me de todas as críticas injustas que me fazem, ignorando-as."Tôi đang tự bảo vệ mình khỏi tất cả những lời chỉ trích bất công mà họ dành cho tôi, bằng cách phớt lờ chúng.'Eu' (tôi) đi với 'estou' (chia động từ 'estar'). Vì có đại từ phản thân 'me', nó được đặt sau động từ nguyên thể 'aparar' và nối với một dấu gạch ngang ('aparar-me'). Cấu trúc 'estar a aparar' diễn tả hành động đang diễn ra, 'aparar-me' nghĩa là tự bảo vệ bản thân.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando o ladrão atacar, tu apararás o golpe com a tua espada."Amanhã, quando o ladrão atacar, tu apararás o golpe com a tua espada.Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'aparar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (apararás) cho ngôi thứ 2 số ít. Câu này mô tả một hành động trong tương lai.
-
"No futuro, os guerreiros apararão os ataques inimigos com escudos reforçados."Trong tương lai, những chiến binh sẽ đỡ các cuộc tấn công của kẻ thù bằng khiên gia cố.Động từ 'aparar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (apararão) cho ngôi thứ 3 số nhiều. Lưu ý cách chia động từ phù hợp với chủ ngữ 'os guerreiros'.
-
"Se fores um bom guarda-redes, apararás todos os remates à baliza no próximo jogo."Nếu bạn là một thủ môn giỏi, bạn sẽ cản phá tất cả các cú sút vào khung thành trong trận đấu tới.Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'aparar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (apararás) cho ngôi thứ 2 số ít. Cấu trúc câu điều kiện với 'se' cũng được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
