defender
[dɨ.fẽˈdeɾ]
bênh vực
Intermediário (B1)
Significado "defender" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de proteger ou apoiar alguém ou algo contra críticas ou ataques.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ủng hộ hoặc bảo vệ một người hoặc một ý tưởng; hành động để hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou aqui para defender os direitos dos cidadãos."
"Tôi ở đây để bảo vệ quyền của công dân."
"Ele defendeu a sua posição com unhas e dentes."
"Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình đến cùng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Khi chia động từ, cần lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos). Ví dụ: 'Defendo-o' (Tôi bảo vệ anh ta).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | defendo |
Eu defendo os meus amigos.
(Tôi bảo vệ bạn bè của tôi.) |
| Tu | defendes | |
| Ele/Você | defende | |
| Nós | defendemos | |
| Eles/Vocês | defendem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | defendi |
Ontem, defendi a minha opinião na reunião.
(Hôm qua, tôi đã bảo vệ ý kiến của mình trong cuộc họp.) |
| Tu | defendeste | |
| Ele/Você | defendeu | |
| Nós | defendemos | |
| Eles/Vocês | defenderam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | defendia |
Quando era criança, defendia sempre os meus irmãos.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn bảo vệ các anh chị em của mình.) |
| Tu | defendias | |
| Ele/Você | defendia | |
| Nós | defendíamos | |
| Eles/Vocês | defendiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Eu defenderia a tua honra, se me pedisses."Tôi sẽ bảo vệ danh dự của cậu, nếu cậu yêu cầu.Sử dụng 'defenderia' (Condicional Simples) chia theo ngôi 'eu'. Cấu trúc câu điều kiện loại 2: Giả định một tình huống không có thật ở hiện tại/tương lai. Ngôi 'tu' được dùng thể hiện sự thân mật.
-
"Ela defenderia os seus ideais com unhas e dentes, se estivesse a ser atacada."Cô ấy sẽ bảo vệ lý tưởng của mình bằng mọi giá, nếu cô ấy đang bị tấn công.Sử dụng 'defenderia' (Condicional Simples) chia theo ngôi 'ela'. 'Estar a ser' + particípio passado, nhấn mạnh một hành động bị động đang diễn ra. Cấu trúc câu điều kiện loại 2.
-
"Nós defenderíamos a liberdade de expressão, mesmo que isso nos trouxesse problemas."Chúng tôi sẽ bảo vệ quyền tự do ngôn luận, ngay cả khi điều đó mang lại cho chúng tôi rắc rối.Sử dụng 'defenderíamos' (Condicional Simples) chia theo ngôi 'nós'. Cấu trúc câu điều kiện loại 2, diễn tả một hành động có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu defenderás sempre os teus princípios, não é?"Bạn sẽ luôn bảo vệ các nguyên tắc của mình, phải không?'defenderás' là chia động từ 'defender' ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'Tu'. Đây là dạng chia động từ đều đặn.
-
"Nós defender-nos-emos contra qualquer crítica injusta."Chúng tôi sẽ tự bảo vệ mình trước bất kỳ lời chỉ trích bất công nào.'defender-nos-emos' là sự kết hợp của động từ 'defender' ở thì Tương lai đơn ngôi 'Nós' và đại từ phản thân 'nos'. Trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, đại từ này được đặt ở giữa thân động từ và hậu tố thì tương lai (mesóclise), không phải đặt trước hay sau động từ ở đầu câu.
-
"Ele defenderá a sua família com todas as suas forças."Anh ấy sẽ bảo vệ gia đình mình bằng tất cả sức lực.'defenderá' là chia động từ 'defender' ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'Ele'. Ví dụ này cho thấy việc sử dụng thì tương lai đơn để diễn tả một hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a defender a tua irmã, porque ela é inocente. Eu sou o advogado dela."Bạn đang bảo vệ em gái của bạn, vì cô ấy vô tội. Tôi là luật sư của cô ấy.Sử dụng 'estar a defender' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' (thì hiện tại) cho ngôi thứ ba số ít, dùng để mô tả đặc tính (luật sư).
-
"Nós estamos a defender os nossos direitos, porque somos cidadãos. Vós sois corajosos!"Chúng tôi đang bảo vệ quyền lợi của mình, vì chúng tôi là công dân. Các bạn thật dũng cảm!'Estamos a defender' diễn tả hành động bảo vệ quyền lợi đang diễn ra. 'Somos' là dạng chia của 'ser' cho ngôi 'nós' (chúng tôi), dùng để định nghĩa bản chất (công dân). 'Sois' là dạng chia của 'ser' cho 'vós' (các bạn).
-
"Eles estão a defender o meio ambiente, porque estão conscientes dos problemas. O problema está muito grave."Họ đang bảo vệ môi trường, vì họ nhận thức được các vấn đề. Vấn đề đang rất nghiêm trọng.'Estão a defender' thể hiện hành động bảo vệ môi trường đang diễn ra. 'Estão' (conscientes) là dạng chia của 'estar', diễn tả trạng thái (nhận thức). 'Está' (grave) là dạng chia của 'estar', diễn tả trạng thái (nghiêm trọng) của vấn đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
