apostar
[ɐpuʃˈtaɾ]
cá cược
Intermediário (B1)
Significado "apostar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Arriscar dinheiro ou algo de valor num evento de resultado incerto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh cược, cá cược; mạo hiểm điều gì đó, thường là tiền bạc, vào một sự kiện mà kết quả không chắc chắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a apostar que o Benfica vai ganhar o campeonato."
"Tôi cá là Benfica sẽ vô địch giải đấu."
"Não apostes tudo numa só carta."
"Đừng đánh cược tất cả vào một lá bài."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Uso de pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Exemplo: "Aposto contigo" (Tôi cá với bạn). Lembre-se de usar 'Tu' para 'bạn' thân mật.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | aposto |
Eu aposto que ele vai ganhar a corrida.
(Tôi cá là anh ấy sẽ thắng cuộc đua.) |
| Tu | apostas | |
| Ele/Você | aposta | |
| Nós | apostamos | |
| Eles/Vocês | apostam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | apostei |
Eu apostei dez euros no jogo de ontem.
(Tôi đã cá mười euro vào trận đấu hôm qua.) |
| Tu | apostaste | |
| Ele/Você | apostou | |
| Nós | apostámos | |
| Eles/Vocês | apostaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã feito com frequência) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | apostava |
Quando era criança, apostava sempre em corridas de carros.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn cá cược vào các cuộc đua xe.) |
| Tu | apostavas | |
| Ele/Você | apostava | |
| Nós | apostávamos | |
| Eles/Vocês | apostavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu apostas que o João já tem o relatório escrito para a reunião?"Bạn có cá là João đã viết xong báo cáo cho cuộc họp rồi không?Động từ 'apostar' được chia ở ngôi 'Tu' (apostas) trong thì 'Presente do Indicativo'. 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết), dùng để chỉ trạng thái hoàn thành của báo cáo.
-
"Eu aposto que o bolo está feito para o lanche da tarde, mesmo que a Marta não tenha tido muito tempo."Tôi cá là cái bánh đã làm xong cho bữa ăn nhẹ buổi chiều, mặc dù Marta không có nhiều thời gian.Động từ 'apostar' được chia ở ngôi 'Eu' (aposto) trong thì 'Presente do Indicativo'. 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm/thực hiện), ở đây dùng để diễn tả trạng thái 'đã làm xong' của cái bánh.
-
"Tu apostas que o filme já foi visto por todos os teus amigos?"Bạn có cá là bộ phim đã được xem bởi tất cả bạn bè của bạn rồi không?Động từ 'apostar' được chia ở ngôi 'Tu' (apostas) trong thì 'Presente do Indicativo'. 'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver' (xem), được dùng trong câu bị động 'já foi visto' (đã được xem).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu apostas sempre no cavalo errado, não aprendes nunca!"Lúc nào cậu cũng cá con ngựa sai, chẳng bao giờ học được gì cả!Ngôi 'Tu' (cậu/bạn) được dùng thân mật. 'Apostas' là dạng chia của 'apostar' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'tu'. 'Não aprendes nunca' thể hiện sự phủ định, 'nunca' (không bao giờ) nhấn mạnh việc không học được bài học.
-
"Neste momento, estou a apostar todas as minhas fichas no vermelho. Acho que hoje é o meu dia de sorte."Ngay lúc này, tôi đang cá hết số phỉnh của mình vào màu đỏ. Tôi nghĩ hôm nay là ngày may mắn của tôi.'Estou a apostar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thì hiện tại tiếp diễn) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Todas as minhas fichas' nghĩa là tất cả số phỉnh của tôi.
-
"Os investidores apostam alto nas energias renováveis porque acreditam no futuro sustentável."Các nhà đầu tư cá cược lớn vào năng lượng tái tạo vì họ tin vào một tương lai bền vững.'Apostam' là dạng chia của 'apostar' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'eles/elas' (họ). 'Apostar alto' nghĩa là cá cược lớn, đầu tư mạnh.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu és um apostador frequente, estás sempre a apostar no futebol, mas raramente és o vencedor."Bạn là một người hay cá cược, bạn luôn cá cược bóng đá, nhưng hiếm khi bạn là người chiến thắng.Sử dụng 'és' (ser - ngôi 'tu') để chỉ đặc điểm thường xuyên. 'Estás a apostar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (cá cược) tại thời điểm nói. 'o vencedor' (người chiến thắng) dùng mạo từ xác định vì đã biết rõ về ai đang nói đến.
-
"Eu estou a apostar nesta corrida de cavalos porque o cavalo número sete é o meu favorito e parece estar em boa forma."Tôi đang cá cược vào cuộc đua ngựa này vì con ngựa số bảy là con ngựa yêu thích của tôi và có vẻ như nó đang ở trong tình trạng tốt.'Estou a apostar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra (cá cược) ngay lúc này. 'Parece estar' (Estar) dùng để diễn tả trạng thái (em boa forma).
-
"Nós somos amigos, mas não estamos a apostar um contra o outro; é importante sermos justos."Chúng tôi là bạn bè, nhưng chúng tôi không cá cược chống lại nhau; điều quan trọng là chúng ta phải công bằng.'Somos' (ser) diễn tả bản chất (chúng tôi là bạn). 'Não estamos a apostar' (estar a + infinitivo + negar) chỉ hành động không diễn ra (cá cược chống lại nhau). 'Sermos justos' (ser) diễn tả việc 'công bằng' là một đức tính quan trọng cần phải có.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
