jogar
[ʒuˈɣaɾ]
đánh bạc
Iniciante (A1)
Significado "jogar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Apostar dinheiro ou outros bens em jogos de azar ou eventos com resultados incertos, na esperança de ganhar mais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh bạc, cá cược; mạo hiểm, liều lĩnh (tiền bạc, tài sản) vào một sự kiện, cơ hội hoặc trò chơi có kết quả không chắc chắn, với hy vọng thắng được nhiều hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a jogar no casino todas as noites."
"Anh ấy đang đánh bạc ở sòng bạc mỗi đêm."
"Não deves jogar com o teu futuro."
"Bạn không nên đánh bạc với tương lai của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ: Chú ý vị trí của đại từ (clitics). Vd: 'Estou a jogar' (Tôi đang đánh bạc).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | jogo |
Eu jogo futebol todos os domingos.
(Tôi chơi đá banh vào mỗi chủ nhật.) |
| Tu | jogas | |
| Ele/Você | joga | |
| Nós | jogamos | |
| Eles/Vocês | jogam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | joguei |
Eu joguei ténis ontem.
(Tôi đã chơi tennis ngày hôm qua.) |
| Tu | jogaste | |
| Ele/Você | jogou | |
| Nós | jogámos | |
| Eles/Vocês | jogaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | jogava |
Quando era criança, eu jogava à bola na rua.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi bóng trên đường phố.) |
| Tu | jogavas | |
| Ele/Você | jogava | |
| Nós | jogávamos | |
| Eles/Vocês | jogavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, tu jogavas muitas vezes no casino ilegal lá na aldeia, não jogavas?"Khi còn nhỏ hơn, bạn (anh/em) thường đánh bạc nhiều lần ở sòng bạc bất hợp pháp trong làng đó phải không?'jogavas' là dạng chia động từ 'jogar' ở ngôi 'tu' trong thì 'Pretérito Imperfeito' (Quá khứ chưa hoàn thành), diễn tả một hành động thường xuyên hoặc thói quen trong quá khứ. Đây là văn phong thân mật dùng ngôi 'tu'.
-
"O meu tio jogava sempre à sueca com os amigos dele na tasca, e quase nunca ganhava nada de jeito."Chú tôi luôn chơi bài 'sueca' (một trò bài phổ biến ở Bồ Đào Nha) với bạn bè của chú ấy ở quán rượu, và gần như không bao giờ thắng được gì đáng kể.'jogava' là dạng chia động từ 'jogar' ở ngôi 'ele/ela' trong thì 'Pretérito Imperfeito', diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Tascas' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha chỉ quán rượu/quán ăn truyền thống.
-
"Ontem à noite, enquanto eu estava a jantar, os meus vizinhos estavam a jogar póquer e a fazer muito barulho."Đêm qua, trong khi tôi đang ăn tối, hàng xóm của tôi đang chơi bài poker và làm ồn rất nhiều.'estavam a jogar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ở dạng 'estavam' của Pretérito Imperfeito) diễn tả hành động 'đang chơi' diễn ra liên tục trong quá khứ. Đây là cách diễn đạt chuẩn Châu Âu cho thì tiếp diễn, tuyệt đối không dùng 'jogando'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu jogares no casino, precisas de ter mais de 18 anos e apresentar um documento de identificação. Eles insistem em tu estares a cumprir todas as regras."Để bạn chơi (cá cược) trong sòng bạc, bạn cần phải trên 18 tuổi và xuất trình giấy tờ tùy thân. Họ nhấn mạnh rằng bạn phải tuân thủ mọi quy tắc.Infinitivo pessoal 'jogares' được chia cho 'tu'. Cấu trúc 'estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio (cumprindo). 'Eles insistem em + infinitivo pessoal' thể hiện sự nhấn mạnh yêu cầu.
-
"É importante para vocês jogarem com responsabilidade. Estejam a controlar o dinheiro que apostam, para não terem problemas mais tarde. "Điều quan trọng là các bạn chơi (cá cược) một cách có trách nhiệm. Hãy kiểm soát số tiền các bạn đặt cược để không gặp vấn đề sau này.Infinitivo pessoal 'jogarem' chia cho 'vocês'. 'Estejam a controlar' là mệnh lệnh ở ngôi 'vocês', dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para + infinitivo pessoal' chỉ mục đích.
-
"Se eles querem jogar no Totoloto, convém estarem a verificar os resultados atentamente. Convém também eles não estarem a gastar todo o salário!"Nếu họ muốn chơi xổ số Totoloto, tốt hơn là họ nên kiểm tra kết quả cẩn thận. Tốt hơn là họ cũng không nên tiêu hết lương!Infinitivo pessoal 'jogar' (trong 'querem jogar'). 'Estarem a verificar' là cấu trúc nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Convém + infinitivo pessoal' diễn tả điều gì đó nên làm. Lưu ý cách đặt 'não' trước 'estarem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
