arranjar
[ɐ.ˈɾɐ̃.ʒaɾ]
tìm cách
Intermediário (B1)
Significado "arranjar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Resolver ou obter algo de forma habilidosa, muitas vezes com alguma dificuldade ou astúcia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tìm cách, xoay xở (để làm gì đó), thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý việc tạo ra một tình huống không mong muốn hoặc có thể là lừa đảo.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele arranjou maneira de evitar o pagamento da multa."
"Anh ta đã tìm cách để tránh việc trả tiền phạt."
"Ela arranjou forma de conseguir os bilhetes para o concerto."
"Cô ấy đã xoay xở để có được vé xem buổi hòa nhạc."
"O João arranjou um jeito de entrar no clube sem pagar."
"João đã lách luật để vào câu lạc bộ mà không phải trả tiền."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Preposição comum: arranjar + maneira de / forma de / jeito de + infinitivo
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arranjo |
Eu arranjo sempre tempo para ler um livro.
(Tôi luôn sắp xếp thời gian để đọc một cuốn sách.) |
| Tu | arranjas | |
| Ele/Você | arranja | |
| Nós | arranjar | |
| Eles/Vocês | arranjam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arranjei |
Eu arranjei a garagem no fim de semana passado.
(Tôi đã dọn dẹp gara vào cuối tuần trước.) |
| Tu | arranaste | |
| Ele/Você | arranhou | |
| Nós | arranhemos | |
| Eles/Vocês | arranjaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arranjáva |
Quando era criança, eu arranjava flores no jardim da minha avó.
(Khi còn nhỏ, tôi thường hái hoa trong vườn của bà tôi.) |
| Tu | arranjavas | |
| Ele/Você | arranjáva | |
| Nós | arranjávamos | |
| Eles/Vocês | arranjavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu arranjei bilhetes para o concerto de amanhã. Custou-me um balúrdio!"Tôi đã xoay xở mua được vé cho buổi hòa nhạc ngày mai. Tốn của tôi một đống tiền!Chia động từ 'arranjar' ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ nhất số ít (eu). 'Custou-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ (me) sau động từ (enclisis) vì đây là đầu câu.
-
"Tu arranjaste um emprego novo, não foi? Parabéns!"Bạn đã kiếm được một công việc mới, phải không? Chúc mừng nhé!Chia động từ 'arranjar' ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (tu). Văn phong thân mật sử dụng ngôi 'tu'.
-
"Eles arranjaram maneira de entrar no clube sem pagar. Que espertos!"Họ đã tìm cách vào câu lạc bộ mà không cần trả tiền. Thật là khôn khéo!Chia động từ 'arranjar' ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số nhiều (eles). 'Maneira de' là một cụm từ phổ biến để diễn tả 'cách để làm gì đó'.
Động từ phản thân
-
"Eu arranjo-me sempre para chegar a horas, mesmo quando o autocarro se atrasa."Tôi luôn xoay xở để đến đúng giờ, ngay cả khi xe buýt bị trễ.Động từ 'arranjar-se' ở đây là phản thân, chỉ sự tự xoay xở của bản thân. 'Arranjo-me' là dạng chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) của 'arranjar-se' ở thì Presente do Indicativo. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ (enclisis).
-
"Tu estás a arranjar-te para a festa? Vais mesmo com aquele vestido?"Bạn đang chuẩn bị đi dự tiệc à? Bạn thực sự sẽ mặc cái váy đó sao?'Estás a arranjar-te' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a arranjar). 'Arranjar-te' là dạng phản thân, chỉ việc chuẩn bị cho bản thân. Đại từ 'te' đặt sau động từ 'arranjar' (enclisis) theo quy tắc Bồ Đào Nha. Ngôi 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật.
-
"Ele arranjou-se com a situação, vendendo os bilhetes do comboio que já não ia usar."Anh ấy đã xoay xở được với tình huống đó, bằng cách bán những vé tàu mà anh ấy không còn dùng đến.'Arranjou-se' là dạng phản thân của 'arranjar' ở thì Pretérito Perfeito do Indicativo (thì quá khứ hoàn thành). 'Arranjou-se' có nghĩa là anh ấy đã tự giải quyết được vấn đề. Đại từ 'se' đứng sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
