(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arroz
A1
Masculino A1 Kinh tế, Văn hóa

arroz

/ɐˈʁoʃ/
lúa
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arroz" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Semente comestível do arrozal, usada como alimento básico em muitas culturas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các từ lóng chỉ tiền, thường đặc trưng cho một vùng miền, văn hóa hoặc nhóm tuổi cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Gosto muito de comer arroz com peixe."

    "Tôi rất thích ăn cơm với cá."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arrozes
Preciso comprar dois quilos de arrozes para a semana.
(Tôi cần mua hai ký gạo cho tuần này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arrozinho
Queria só um arrozinho para acompanhar o peixe.
(Tôi chỉ muốn một ít cơm để ăn kèm với cá.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)