(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atividades
A2
noun Feminino A2 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, quân sự, y học, máy tính...)

atividades

/ɐtiˈvidad(ə)ʃ/
các hoạt động
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atividades" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de ações ou trabalhos realizados para atingir um objetivo específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các hoạt động liên quan đến việc thực hiện hoặc sản xuất một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As atividades da empresa aumentaram no último ano."

    "Các hoạt động của công ty đã tăng lên trong năm vừa qua."

  • "Estou a planear as minhas atividades para o fim de semana."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho các hoạt động của mình vào cuối tuần."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'atividade' là 'atividades'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atividades
As atividades extracurriculares são importantes para o desenvolvimento dos jovens.
(Các hoạt động ngoại khóa rất quan trọng cho sự phát triển của giới trẻ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atividadinhas
Estamos a organizar umas atividadinhas para as crianças.
(Chúng tôi đang tổ chức một vài hoạt động nhỏ cho bọn trẻ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)