subida
[suˈbi.ðɐ]
dốc lên
Básico (A2)
Significado "subida" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Inclinação ascendente de um terreno; ato de subir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một dốc lên, độ dốc lên.
Exemplos (Ví dụ)
"A subida para o castelo é íngreme."
"Đường lên lâu đài rất dốc."
"Estou a sentir as pernas na subida."
"Tôi đang cảm thấy đôi chân của mình trên đoạn dốc lên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | subidas |
As subidas nesta montanha são muito desafiadoras.
(Những con dốc trên ngọn núi này rất khó khăn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | subidinha |
Foi só uma subidinha até ao miradouro.
(Chỉ là một con dốc nhỏ để đến đài quan sát thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua subida ao Panteão Nacional foi bastante rápida, não foi?"Việc bạn leo lên Panteão Quốc gia khá nhanh, phải không?'a tua' là một hạn định từ sở hữu (determinante possessivo) ở ngôi thứ 2 số ít, giống cái (feminino), đồng ý về số và giống với danh từ 'subida'. Động từ 'foi' (từ 'ser') chia ở ngôi 'Tu', phù hợp với văn phong thân mật. Cụm 'não foi?' dùng để hỏi lại xác nhận, đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Nós estamos a preparar as nossas subidas mais difíceis nas montanhas para o próximo mês."Chúng tôi đang chuẩn bị cho những chuyến leo khó nhất của mình ở trên núi vào tháng tới.'as nossas' là một hạn định từ sở hữu ở ngôi thứ nhất số nhiều, giống cái (feminino), đồng ý về số và giống với danh từ 'subidas'. Cấu trúc 'estamos a preparar' ('estar a + infinitivo') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc chuẩn bị diễn ra, là quy tắc bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng 'preparando' (kiểu Brazil).
-
"Viste a subida dele pela encosta? Ele estava a esforçar-se bastante."Bạn có thấy chuyến leo của anh ấy qua sườn dốc không? Anh ấy đã gắng sức rất nhiều.'a subida dele' thể hiện sự sở hữu (chuyến leo của anh ấy). 'Viste' là động từ 'ver' chia ở thì quá khứ đơn cho ngôi 'Tu', thể hiện văn phong thân mật. 'Estava a esforçar-se' ('estar a + infinitivo' với động từ phản thân) minh họa cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, tuân thủ quy tắc tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'se' đặt sau động từ 'esforçar' (gắn vào infinitivo) cũng đúng quy tắc đặt đại từ của PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
