parcimónia
/paɾsiˈmɔniɐ/
tính tằn tiện
Independente (B2)
Significado "parcimónia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de quem é parco; economia exagerada; avareza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tằn tiện quá mức, sự keo kiệt; trong khoa học, nguyên tắc tiết kiệm, chọn lời giải thích đơn giản nhất phù hợp với bằng chứng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele vive com parcimónia para poder poupar dinheiro."
"Anh ấy sống tằn tiện để có thể tiết kiệm tiền."
"A parcimónia nos gastos públicos é essencial para a estabilidade financeira."
"Sự tằn tiện trong chi tiêu công là rất quan trọng cho sự ổn định tài chính."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | parcimónias |
As empresas devem praticar a parcimónia nos seus gastos.
(Các công ty nên thực hành tiết kiệm trong chi tiêu của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | parcimoniazinha |
Use uma parcimoniazinha de azeite para cozinhar.
(Hãy dùng một chút xíu dầu ô liu để nấu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Ele demonstrou uma parcimónia surpreendente ao recusar-se a ligar o aquecimento no inverno."Anh ấy đã thể hiện một sự tằn tiện đáng ngạc nhiên khi từ chối bật lò sưởi vào mùa đông.Mạo từ không xác định 'uma' được sử dụng trước 'parcimónia' để chỉ một biểu hiện tằn tiện chung chung, không cụ thể. Động từ phản thân 'recusar-se' tuân thủ quy tắc ênclise (đại từ đứng sau động từ) trong câu khẳng định.
-
"A parcimónia do teu pai é tão conhecida que já ninguém lhe oferece presentes caros."Sự tằn tiện của ba cậu nổi tiếng đến mức không ai tặng quà đắt tiền cho ông ấy nữa.Mạo từ xác định 'a' được dùng vì 'parcimónia' ở đây rất cụ thể: đó là sự tằn tiện 'của ba cậu' (do teu pai). Đại từ 'teu' (ngôi 'tu') được sử dụng cho văn phong thân mật. Đại từ 'lhe' đứng trước động từ (próclise) do có từ phủ định 'ninguém' đứng trước.
-
"O novo gerente está a implementar umas parcimónias absurdas para poupar dinheiro."Vị quản lý mới đang thực hiện vài chính sách tiết kiệm thái quá lố bịch để dành dụm tiền.Mạo từ không xác định số nhiều 'umas' được dùng với dạng số nhiều 'parcimónias' để chỉ 'một vài hành động/chính sách tằn tiện' không xác định. Cấu trúc 'está a implementar' thể hiện hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
