ávido
ˈavidu
háo hức
Intermediário (B1)
Significado "ávido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra grande desejo ou interesse por algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện mong muốn mãnh liệt hoặc sự quan tâm sâu sắc.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou ávido a aprender mais sobre a cultura portuguesa."
"Tôi rất háo hức muốn tìm hiểu thêm về văn hóa Bồ Đào Nha."
"Ele estava ávido por notícias da família."
"Anh ấy rất mong ngóng tin tức từ gia đình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concordância em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ávidos |
Os alunos estavam ávidos por conhecimento.
(Các học sinh khao khát kiến thức.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | avidinho |
Ele estava avidinho para começar o projeto.
(Anh ấy rất háo hức bắt đầu dự án.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental tu seres ávido por conhecimento para teres sucesso nesta área."Điều cơ bản là bạn phải khao khát kiến thức để thành công trong lĩnh vực này.Ở đây, 'seres' và 'teres' là dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của 'ser' và 'ter' ở ngôi 'tu' (bạn). Dạng này được dùng để chỉ chủ thể của hành động hoặc mục đích. 'Ávido' là tính từ bổ nghĩa cho 'tu'.
-
"Os meus sobrinhos, ávidos por viajarem e conhecerem novas culturas, estão a planear o próximo destino."Các cháu trai của tôi, những người háo hức được đi du lịch và khám phá những nền văn hóa mới, đang lên kế hoạch cho điểm đến tiếp theo.'Viajarem' và 'conhecerem' là Infinitivo Pessoal của 'viajar' và 'conhecer' ở ngôi 'eles' (os meus sobrinhos), diễn tả mục đích hoặc chủ thể của hành động. 'Estão a planear' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' bắt buộc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerúndio.
-
"Se estás ávido por receberes mais informação, dá-me um toque e eu explico-te tudo."Nếu bạn khao khát muốn nhận thêm thông tin, hãy báo cho tôi và tôi sẽ giải thích mọi thứ cho bạn.'Receberes' là Infinitivo Pessoal của 'receber' ở ngôi 'tu', diễn tả mong muốn của chủ thể. 'Dá-me' thể hiện cách đặt đại từ 'me' (cho tôi) sau động từ ở đầu câu (Enclisis), là quy tắc chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Explico-te' là sự kết hợp của động từ 'explicar' với đại từ 'te' (cho bạn).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu estive ávido por aprender a tocar guitarra quando me ofereceste uma."Tôi đã rất háo hức học chơi guitar khi bạn tặng tôi một cây.Uso do Pretérito Perfeito Simples 'estive' (do verbo 'estar') para indicar uma ação completa no passado. 'ávido por' indica grande desejo. Repare que se usa 'me ofereceste' e não 'você me ofereceu' (evitando 'você' e aplicando a ênclise corretamente).
-
"Tu estiveste ávido por ler aquele livro que te emprestei na semana passada."Bạn đã rất háo hức đọc cuốn sách mà tôi cho bạn mượn tuần trước.Uso do Pretérito Perfeito Simples 'estiveste' (do verbo 'estar') na segunda pessoa do singular ('tu'). 'ávido por' indica grande desejo. 'te emprestei' demonstra a colocação pronominal correta para a segunda pessoa do singular.
-
"O António e a Maria estiveram ávidos por visitar o Museu Nacional de Arte Antiga no ano passado."António và Maria đã rất háo hức đến thăm Bảo tàng Nghệ thuật Cổ đại Quốc gia vào năm ngoái.Uso do Pretérito Perfeito Simples 'estiveram' (do verbo 'estar') na terceira pessoa do plural. 'ávidos por' indica grande desejo. Note o uso da preposição 'de' antes do nome do museu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás ávido por aprender coisas novas e estás sempre a ler."Bạn rất ham học hỏi những điều mới lạ và bạn luôn đọc sách.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (bạn thân mật) và chia động từ 'estar' (estás) theo ngôi 2 số ít. Cấu trúc 'estar a ler' thể hiện hành động đang diễn ra hoặc thường xuyên xảy ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Eles estão ávidos por descobrir novos lugares e estão a planear a próxima viagem."Họ rất khao khát khám phá những địa điểm mới và đang lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo.Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ) và động từ 'estar' (estão) chia theo ngôi 3 số nhiều. 'Estar a planear' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, không dùng Gerundio.
-
"Nós estamos ávidos por conhecimento e estamos a participar ativamente nas aulas."Chúng tôi rất ham muốn kiến thức và đang tích cực tham gia vào các buổi học.Đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng tôi) và động từ 'estar' (estamos) chia theo ngôi 1 số nhiều. 'Estar a participar' diễn tả hành động đang diễn ra, đúng ngữ pháp Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
