impaciente
/ĩpɐˈsjẽt(ɨ)/
mất kiên nhẫn
Intermediário (B1)
Significado "impaciente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem paciência; que se irrita ou se aborrece facilmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện xu hướng dễ bị kích động hoặc khó chịu.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a ficar impaciente com a demora do comboio."
"Tôi đang mất kiên nhẫn vì tàu đến muộn."
"O João é um bocado impaciente quando espera por alguma coisa."
"João hơi mất kiên nhẫn khi chờ đợi điều gì đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Impacientes |
Os impacientes esperavam ansiosamente pela sua vez no consultório.
(Những người thiếu kiên nhẫn đang sốt ruột chờ đến lượt trong phòng khám.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Impacientinho/Impacientinha |
A minha filha, uma impacientinha, já está a perguntar se chegamos.
(Con gái tôi, một cô bé thiếu kiên nhẫn, đã hỏi chúng ta đến nơi chưa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
