(Vị trí top_banner)
Hình minh họa baga
A2
noun Feminino A2 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

baga

[ˈba.ɣɐ]
quả mọng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "baga" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequeno fruto carnudo, geralmente redondo, com sementes no interior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại quả nhỏ, mềm, thường mọng nước, thường có màu đỏ, tím hoặc đen.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As amoras são bagas deliciosas."

    "Quả dâu tằm là loại quả mọng ngon."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) bagas
As bagas vermelhas são venenosas.
(Những quả mọng đỏ thì có độc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) baguinha
Olha, uma baguinha no meio das folhas!
(Nhìn kìa, một quả mọng nhỏ giữa những chiếc lá!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a comer uma baga vermelha. Parece saborosa!"
    Bạn đang ăn một quả dâu tây màu đỏ. Trông có vẻ ngon!
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và động từ 'estar a comer' (đang ăn), tuân thủ cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT. 'Uma baga' là danh từ giống cái, số ít.
  • "Dá-me algumas bagas, por favor. Estou a precisar de vitaminas."
    Cho tôi vài quả dâu đi, làm ơn. Tôi đang cần vitamin.
    Câu này sử dụng vị trí đại từ 'Dá-me' (enclisis) đúng chuẩn PT-PT. 'Bagas' là dạng số nhiều của 'baga'. 'Algumas' bổ nghĩa cho danh từ số nhiều.
  • "As bagas silvestres são geralmente pequenas, mas esta baga é enorme! Estás a vê-la?"
    Các loại dâu dại thường nhỏ, nhưng quả dâu này thì to lớn! Bạn có đang thấy nó không?
    'As bagas' là danh từ giống cái, số nhiều, đi với mạo từ xác định 'As'. 'Estás a vê-la?' sử dụng continuous aspect ('estar a') và vị trí đại từ 'la' đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc PT-PT khi có 'estás a'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei bagas silvestres se fores um bom rapaz."
    Ta sẽ cho con những quả dại nếu con là một cậu bé ngoan.
    Câu sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise), là dạng tương lai của động từ 'dar' (cho) chia ở ngôi thứ nhất số ít, kết hợp với đại từ 'te' (con/bạn). 'Se fores' là mệnh đề điều kiện. Lưu ý chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' trong mệnh đề điều kiện.
  • "Dir-se-ia que estás a comer todas as bagas do jardim!"
    Người ta có thể nói rằng con đang ăn hết tất cả các quả mọng trong vườn!
    Câu sử dụng 'Dir-se-ia' (mesóclise), dạng điều kiện của động từ 'dizer' (nói) ở ngôi thứ ba số ít, kết hợp với đại từ 'se'. 'Estás a comer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Oferecer-vos-ia mais bagas, mas já não tenho nenhuma."
    Ta sẽ biếu các con thêm quả mọng, nhưng ta không còn quả nào nữa.
    Câu sử dụng 'Oferecer-vos-ia' (mesóclise), dạng điều kiện của động từ 'oferecer' (biếu/tặng) ở ngôi thứ nhất số ít, kết hợp với đại từ 'vos' (các con/các bạn). Lưu ý ngôi 'vos' (ngôi 2 số nhiều) được chia động từ khác với 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu já comeste alguma baga destas? São do meu jardim."
    Cậu đã ăn quả mọng nào trong số này chưa? Chúng ở trong vườn nhà tớ đó.
    Sử dụng ngôi thân mật 'tu' (cậu/bạn), đi kèm với động từ được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('comeste'). Đây là cách nói chuyện thông thường, gần gũi giữa bạn bè hoặc người thân.
  • "Desculpe, a senhora deixou cair uma baga do seu saco."
    Xin lỗi, bà đã làm rơi một quả mọng từ trong túi của mình.
    Sử dụng danh xưng trang trọng 'A senhora' (bà/cô), động từ theo sau ('deixou') được chia ở ngôi thứ 3 số ít để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
  • "O que estás a fazer? Estás a lavar as bagas para a sobremesa?"
    Cậu đang làm gì vậy? Cậu đang rửa mấy quả mọng cho món tráng miệng à?
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a fazer', 'estás a lavar') để diễn tả hành động đang tiếp diễn, là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estar' được chia theo ngôi thân mật 'tu' ('estás').
(Vị trí vocab_tab4_inline)