fruto
[ˈfɾutu]
quả theo nghĩa thực vật học
Iniciante (A1)
Significado "fruto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Órgão das plantas angiospérmicas, que resulta do desenvolvimento do ovário após a fecundação e que contém as sementes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại quả theo nghĩa thực vật học, phát triển từ bầu nhụy của hoa và chứa hạt.
Exemplos (Ví dụ)
"A maçã é um fruto muito popular em Portugal."
"Táo là một loại quả rất phổ biến ở Bồ Đào Nha."
"Estou a comer um fruto saboroso."
"Tôi đang ăn một loại quả ngon."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | frutos |
Os frutos são muito saudáveis.
(Các loại trái cây rất tốt cho sức khỏe.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | frutinho |
Comi um frutinho doce agora.
(Tôi vừa ăn một trái cây nhỏ ngọt ngào.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O fruto que tu estás a comer é uma maçã deliciosa."Loại trái cây mà bạn đang ăn là một quả táo ngon.Sử dụng mạo từ xác định 'O' (nam, số ít) vì ta biết cụ thể trái cây nào đang được nhắc đến. 'Estás a comer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở ngôi 'tu'. Động từ 'comer' chia ở ngôi 'tu' là 'comes', nhưng ở dạng continuous aspect, động từ chia theo 'estar': 'estás'.
-
"Um fruto exótico como o maracujá pode ser caro nesta altura do ano."Một loại trái cây kỳ lạ như chanh dây có thể đắt vào thời điểm này trong năm.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (nam, số ít) vì ta đang nói về một loại trái cây chung chung, không xác định cụ thể quả nào. 'Pode ser' là dạng chia của động từ 'poder' (có thể) ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Os frutos da época são sempre mais saborosos; deves experimentá-los."Các loại trái cây theo mùa luôn ngon hơn; bạn nên thử chúng.Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (nam, số nhiều) vì ta đang nói về các loại trái cây cụ thể theo mùa. 'Experimentá-los' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) – 'os' (chúng) là đại từ tân ngữ trực tiếp. Động từ 'dever' chia ở ngôi 'tu' là 'deves'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereço-te este fruto delicioso, cultivado no meu quintal."Tôi tặng bạn trái cây ngon tuyệt này, được trồng trong vườn nhà tôi.Ví dụ này sử dụng 'ofereço-te', thể hiện vị trí đại từ 'te' (bạn) sau động từ 'ofereço' (tôi tặng) theo quy tắc ênclise. Động từ chia theo ngôi 'Tu' (bạn).
-
"Estamos a comer os frutos que colhemos ontem, e sabem maravilhosamente bem."Chúng tôi đang ăn những trái cây mà chúng tôi đã hái hôm qua, và chúng có vị ngon tuyệt vời.Sử dụng cấu trúc 'estar a comer' (đang ăn) thay vì gerúndio. 'Os frutos' (những trái cây) là dạng số nhiều của 'fruto'.
-
"Vendo-lhe os frutos da minha macieira por um preço justo, se estiver interessado, senhor."Tôi bán cho ông những trái táo từ cây táo của tôi với một giá hợp lý, nếu ông quan tâm, thưa ông.Ví dụ này sử dụng 'vendo-lhe' (tôi bán cho ông), thể hiện ênclise với đại từ 'lhe' (cho ông). 'Senhor' (thưa ông) được sử dụng vì đây là một cách xưng hô lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
