(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cidade
A1
Danh từ Feminino A1 Địa lý, Xã hội học, Đô thị học

cidade

/siˈðað(ə)/
thành phố
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Área urbana com grande concentração de edifícios e habitantes, que desempenha funções administrativas, económicas, culturais e sociais importantes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thị trấn lớn hoặc khu đô thị, thường là trung tâm dân cư, thương mại và văn hóa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Lisboa é a capital e a maior cidade de Portugal. Estou a gostar muito de viver aqui."

    "Lisboa là thủ đô và thành phố lớn nhất của Bồ Đào Nha. Tôi rất thích sống ở đây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

burgo(thị trấn) metrópole(đô thị lớn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cidades
As cidades portuguesas são bonitas.
(Các thành phố Bồ Đào Nha rất đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cidadezinha
Vive numa cidadezinha pacata no interior.
(Anh ấy sống trong một thành phố nhỏ yên bình ở vùng nội địa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)