bem-vindo
[ˈbɐ̃j̃ ˈvĩ.du]
dễ dàng được chấp nhận
Básico (A2)
Significado "bem-vindo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem é recebido com agrado ou satisfação; que ou quem é aceite de bom grado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ dàng và sẵn sàng được đồng ý hoặc chấp thuận; được hoan nghênh không do dự.
Exemplos (Ví dụ)
"O projeto foi bem-vindo por todos os membros da equipa."
"Dự án đã được tất cả các thành viên trong nhóm hoan nghênh."
"É sempre bem-vindo ajudar os outros."
"Giúp đỡ người khác luôn được hoan nghênh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que concorda em gênero e número com o substantivo a que se refere.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bem-vindos |
Todos os convidados foram bem-vindos à festa.
(Tất cả các vị khách đều được chào đón đến bữa tiệc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | - |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és bem-vindo a casa, estás a ver um filme?"Con được chào đón về nhà, con đang xem phim à?Câu này sử dụng ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Động từ 'ser' (es) được chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra ('estar' chia ở Presente do Indicativo + 'a' + động từ nguyên mẫu 'ver').
-
"O senhor é bem-vindo ao nosso escritório. Está a precisar de ajuda?"Chào mừng ông đến văn phòng của chúng tôi. Ông có cần giúp đỡ gì không?Câu này sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít lịch sự) vì ngữ cảnh trang trọng. Động từ 'ser' (é) được chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'ele/ela/você/o senhor/a senhora'. 'Está a precisar' là 'estar' chia ở Presente do Indicativo + 'a' + động từ nguyên mẫu 'precisar', diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Sê bem-vindo a Portugal! Estás a gostar da viagem de comboio?"Chào mừng đến Bồ Đào Nha! Bạn có thích chuyến đi tàu không?'Sê bem-vindo' là một lời chào. 'Sê' là thể mệnh lệnh (Imperativo) của động từ 'ser' cho ngôi 'tu'. 'Estás a gostar' là 'estar' chia ở Presente do Indicativo cho ngôi 'tu' + 'a' + động từ nguyên mẫu 'gostar', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Comboio' là từ Bồ Đào Nha cho 'tàu hỏa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
