(Vị trí top_banner)
Hình minh họa berma
B1
Feminino B1 Giao thông vận tải

berma

[ˈbɛɾ.mɐ]
làn đường khẩn cấp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "berma" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Faixa lateral numa estrada, geralmente pavimentada, destinada à paragem de veículos em caso de emergência ou avaria.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một làn đường ở bên cạnh đường cao tốc hoặc đường ô tô dành cho các phương tiện trong trường hợp khẩn cấp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro teve um furo e tive de parar na berma."

    "Xe bị thủng lốp và tôi phải dừng lại ở làn đường khẩn cấp."

  • "É perigoso andar a pé na berma de uma autoestrada."

    "Đi bộ trên làn đường khẩn cấp của đường cao tốc rất nguy hiểm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

faixa de emergência(làn đường khẩn cấp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) bermas
As bermas da estrada estavam cheias de flores silvestres.
(Các lề đường đầy hoa dại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) berminha
Ela plantou uma pequena flor na berminha.
(Cô ấy trồng một bông hoa nhỏ trên lề đường nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)