desbloqueado
/dɨʒblɔˈkeaðu/
tài khoản đã được mở khóa
Intermediário (B1)
Significado "desbloqueado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que deixou de estar bloqueado; que pode ser acedido ou utilizado novamente após ter sido inacessível.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được gỡ bỏ các hạn chế; có thể truy cập lại sau khi trước đó không thể truy cập.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha conta foi desbloqueada depois de verificar a minha identidade."
"Tài khoản của tôi đã được mở khóa sau khi xác minh danh tính của tôi."
"O telemóvel está desbloqueado, posso usá-lo com qualquer operadora."
"Điện thoại đã được mở khóa, tôi có thể sử dụng nó với bất kỳ nhà mạng nào."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chia theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"O telemóvel estava sempre desbloqueado quando eu chegava a casa."Điện thoại di động luôn ở trạng thái được mở khóa mỗi khi tôi về đến nhà.Động từ 'estava' là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của 'estar', được dùng để mô tả một trạng thái hoặc một tình huống kéo dài, lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Desbloqueado' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'o telemóvel'.
-
"O nível seguinte ficava desbloqueado sempre que tu atingias a pontuação máxima."Màn chơi tiếp theo thường được mở khóa mỗi khi bạn (cách nói thân mật) đạt được điểm số tối đa.Động từ 'ficava' (thì Pretérito Imperfeito của 'ficar') và 'atingias' (chia theo ngôi thân mật 'tu') đều ở thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả một hành động và kết quả có tính lặp lại, như một thói quen trong quá khứ.
-
"Nós pensávamos que o portão estava fechado, mas na verdade ele já se encontrava desbloqueado há horas."Chúng tôi đã nghĩ rằng cánh cổng đã bị khóa, nhưng thực ra nó đã ở trong trạng thái được mở khóa từ nhiều giờ trước.Ở đây, 'encontrava' (thì Pretérito Imperfeito của 'encontrar-se') được dùng để miêu tả một bối cảnh, một tình trạng đang tồn tại trong quá khứ ('cánh cổng đã được mở khóa') làm nền cho một sự kiện khác ('chúng tôi nghĩ').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás desbloqueado para usar o teu cartão de crédito depois de teres confirmado a tua identidade."Bạn đã được mở khóa để sử dụng thẻ tín dụng của bạn sau khi bạn xác nhận danh tính của bạn.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), 'estás a...' (thì hiện tại tiếp diễn - hành động đang diễn ra) và 'teres confirmado' (chia động từ ở thì perfeito composto do conjuntivo).
-
"Eu estou desbloqueado no sistema, posso aceder a todos os documentos agora. Dá-me os ficheiros, por favor."Tôi đã được mở khóa trong hệ thống, tôi có thể truy cập tất cả các tài liệu bây giờ. Làm ơn đưa tôi các tập tin.Câu này sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít), 'estou desbloqueado' (tính từ ở dạng bị động) và vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (enclise) vì đứng đầu câu mệnh lệnh.
-
"Nós estamos desbloqueados para prosseguir com o projeto, já podemos comprar os materiais e alugar o espaço. Estamos a começar já!"Chúng tôi đã được mở khóa để tiếp tục dự án, chúng tôi có thể mua vật liệu và thuê không gian. Chúng tôi đang bắt đầu ngay!Câu này sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều), 'estamos desbloqueados' (tính từ ở dạng bị động) và 'Estamos a começar' (thì hiện tại tiếp diễn) với cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O telemóvel que tinhas bloqueado está agora desbloqueado, tu podes voltar a usá-lo."Điện thoại mà bạn đã khóa bây giờ đã được mở khóa, bạn có thể dùng lại nó.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o telemóvel'. Động từ 'tinhas bloqueado' chia ở thì quá khứ hoàn thành cho ngôi 'tu'. Lưu ý sử dụng 'podés' (chia động từ 'poder' ngôi 'tu') thay vì 'podes' (Brazil).
-
"A fechadura que estava bloqueada foi desbloqueada pelo serralheiro, a quem agradecemos o serviço."Ổ khóa bị kẹt đã được thợ sửa khóa mở, chúng tôi cảm ơn anh ấy vì dịch vụ này.'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o serralheiro', được dùng sau giới từ 'a'. 'Estava bloqueada' là cấu trúc bị động ở thì quá khứ.
-
"O sistema informático, cujo acesso estava bloqueado, foi desbloqueado pelos técnicos que estão a trabalhar nele."Hệ thống máy tính, mà quyền truy cập đã bị khóa, đã được các kỹ thuật viên đang làm việc trên đó mở khóa.'Cujo' biểu thị sự sở hữu, 'acesso' thuộc về 'o sistema informático'. 'Estão a trabalhar' là thì hiện tại tiếp diễn (Estar a + Infinitivo) biểu thị hành động đang diễn ra. 'Que' thay thế cho 'os técnicos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
