(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maldoso
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tính cách và thái độ

maldoso

[mɐlˈdozu]
ác ý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "maldoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem ou revela má índole; que tem maldade; perverso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một tính cách không tốt, không hào phóng hoặc ác độc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um homem maldoso e não merece confiança."

    "Anh ta là một người đàn ông độc ác và không đáng tin cậy."

  • "Não sejas maldoso com os teus irmãos."

    "Đừng ác ý với anh chị em của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: maldosa. Dạng số nhiều: maldosos/maldosas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) maldosos
Os rapazes eram maldosos com o cão.
(Những cậu bé đó rất xấu tính với con chó.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) maldosinho
Ele fez uma maldosinha brincadeira.
(Anh ấy đã chơi một trò đùa hơi ác ý.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João é um vizinho maldoso. Está sempre a criticar os outros."
    João là một người hàng xóm xấu tính. Anh ta luôn chỉ trích người khác.
    ‘Um vizinho’ là mạo từ không xác định (Artigo Indefinido) dùng để chỉ một người hàng xóm nói chung. 'Está a criticar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "Não sejas maldoso! Dá-me o meu livro, por favor."
    Đừng có xấu tính! Làm ơn đưa tôi cuốn sách của tôi.
    ‘Não sejas’ là mệnh lệnh phủ định của động từ ‘ser’ (ngôi ‘tu’). 'Dá-me' là cách đặt đại từ (clitic) sau động từ ở dạng mệnh lệnh khẳng định (Enclisis). 'O meu livro' sử dụng mạo từ xác định 'o' vì người nói và người nghe đều biết cuốn sách nào đang được nhắc đến.
  • "A rapariga maldosa espalhou um boato sobre a Maria, mas ninguém acreditou nela."
    Cô gái xấu tính đã lan truyền một tin đồn về Maria, nhưng không ai tin cô ta.
    ‘A rapariga’ sử dụng mạo từ xác định (Artigo Definido) 'a' vì ám chỉ một cô gái cụ thể. 'Um boato' là mạo từ không xác định, chỉ một tin đồn bất kỳ. Cấu trúc câu tuân thủ trật tự từ chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)