bonito
/buˈnitu/
đẹp trai
Iniciante (A1)
Significado "bonito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem beleza; de aspeto agradável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đẹp trai; có vẻ ngoài dễ nhìn, đặc biệt là theo cách mạnh mẽ, nam tính.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um rapaz muito bonito."
"Anh ấy là một chàng trai rất đẹp trai."
"Estou a achar o João muito bonito hoje."
"Tôi thấy João rất đẹp trai hôm nay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Para o feminino, usa-se 'bonita'. 'Tu és bonito/bonita.' (Chia động từ 'ser' cho ngôi 'tu')
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | bonita |
A casa é bonita.
(Ngôi nhà đẹp.) |
| Masculine Plural | bonitos |
Os rapazes são bonitos.
(Những chàng trai đẹp.) |
| Feminine Plural | bonitas |
As raparigas são bonitas.
(Những cô gái đẹp.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | bonitíssimo |
Este quadro é bonitíssimo.
(Bức tranh này rất đẹp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
