(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brutal
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Chung

brutal

/bɾuˈtal/
thô bạo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "brutal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ou envolve violência física ou emocional excessiva; cruel, severo ou desumano.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng quá nhiều quyền lực, sức mạnh hoặc sự can thiệp một cách vụng về, thiếu tế nhị hoặc không phù hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tratamento que ele recebeu foi brutal e desumano."

    "Sự đối xử mà anh ấy nhận được thật thô bạo và vô nhân đạo."

  • "A polícia usou força brutal para dispersar a manifestação."

    "Cảnh sát đã sử dụng vũ lực thô bạo để giải tán cuộc biểu tình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

amável(dịu dàng) gentil(nhẹ nhàng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) brutais
Os ataques foram brutais e inesperados.
(Các cuộc tấn công rất tàn bạo và bất ngờ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) brutalzinho/brutalzinha
Foi só um brutalzinho empurrão, nada de grave.
(Đó chỉ là một cú đẩy nhẹ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua crítica brutal estava a magoar-me profundamente. Não esperava tanta severidade."
    Lời chỉ trích tàn nhẫn của bạn đang làm tôi tổn thương sâu sắc. Tôi không ngờ bạn lại khắt khe đến vậy.
    Sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu, ngôi 'tu') kết hợp với 'estar a magoar' (continuous aspect, hành động đang diễn ra), nhấn mạnh sự tàn nhẫn trong lời chỉ trích và ảnh hưởng của nó. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'. Chủ ngữ 'crítica brutal' là giống cái, số ít nên dùng 'tua'.
  • "Este brutal ataque é da vossa inteira responsabilidade. Assumam as consequências dos vossos atos."
    Cuộc tấn công tàn bạo này hoàn toàn là trách nhiệm của các bạn. Hãy gánh chịu hậu quả từ hành động của các bạn.
    Sử dụng 'vossa' (hạn định từ sở hữu, ngôi 'vós') để chỉ trách nhiệm của một nhóm người. 'Vossos atos' thể hiện các hành động cụ thể thuộc về họ. 'Inteira' nhấn mạnh sự toàn bộ trách nhiệm. Vì 'responsabilidade' là danh từ giống cái nên dùng 'vossa'.
  • "O seu desprezo brutal para com os outros está a arruinar a sua própria reputação. Dá-te conta do que estás a fazer!"
    Sự khinh miệt tàn nhẫn của bạn đối với người khác đang hủy hoại chính danh tiếng của bạn. Nhận ra những gì bạn đang làm đi!
    Sử dụng 'seu' (hạn định từ sở hữu, ngôi 'você') để nói về 'desprezo'. 'Está a arruinar' (continuous aspect) chỉ hành động đang gây hại. 'Dá-te conta' là một mệnh lệnh, vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc Enclisis (sau động từ). 'Sua própria reputação' nhấn mạnh rằng sự khinh miệt đó đang gây hại cho chính người đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)