(Vị trí top_banner)
Hình minh họa violento
B1
Adjetivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội

violento

/vju.ˈlẽ.tu/
bạo lực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "violento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que usa ou implica força física com o objetivo de ferir, danificar ou matar alguém ou alguma coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất với mục đích làm tổn thương, gây thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O filme é muito violento e perturbador."

    "Bộ phim rất bạo lực và gây xáo trộn."

  • "Ele teve um comportamento violento."

    "Anh ấy đã có một hành vi bạo lực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular violenta
A tempestade foi violenta.
(Cơn bão rất dữ dội.)
Masculine Plural violentos
Os protestos tornaram-se violentos.
(Các cuộc biểu tình đã trở nên bạo lực.)
Feminine Plural violentas
As cenas no filme eram violentas.
(Những cảnh trong phim rất bạo lực.)
Superlative (Tuyệt đối) violentíssimo
O ataque foi violentíssimo.
(Cuộc tấn công vô cùng dữ dội.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este filme é mais violento do que o anterior. A violência aqui está a ser levada ao extremo."
    Bộ phim này bạo lực hơn bộ phim trước. Bạo lực ở đây đang được đẩy lên mức cực đoan.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn của tính từ 'violento' (mais violento do que). Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado (levada) diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động. 'Aqui' được dùng để nhấn mạnh vị trí.
  • "Tu és tão violento como o teu pai era. A tua reação está a assustar-me."
    Bạn bạo lực như cha bạn đã từng. Phản ứng của bạn đang làm tôi sợ.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh bằng của tính từ 'violento' (tão violento como). 'És' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. 'Estar a assustar-me' thể hiện hành động đang diễn ra (làm tôi sợ), với đại từ 'me' đặt sau động từ 'assustar' theo quy tắc enclisis khi không có yếu tố kích hoạt proclisis.
  • "Este é o jogo mais violento de todos! Nunca vi nada tão chocante estar a acontecer durante um jogo de futebol."
    Đây là trò chơi bạo lực nhất trong tất cả! Tôi chưa bao giờ thấy điều gì gây sốc như vậy xảy ra trong một trận bóng đá.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh nhất tuyệt đối của tính từ 'violento' (o mais violento de todos). 'Estar a acontecer' thể hiện hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự hiện diện của nó tại thời điểm nói. Đại từ 'tão' đi trước tính từ 'chocante' để nhấn mạnh mức độ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)