bruto
[ˈbɾu.tu]
thô
Intermediário (B1)
Significado "bruto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
No seu estado natural; não refinado ou processado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
ở trạng thái tự nhiên hoặc thô; chưa được xử lý hoặc tinh chế.
Exemplos (Ví dụ)
"O diamante em bruto tem muito mais valor depois de ser lapidado."
"Viên kim cương thô có giá trị hơn rất nhiều sau khi được mài dũa."
"A madeira bruta precisa de ser tratada antes de ser usada na construção."
"Gỗ thô cần được xử lý trước khi được sử dụng trong xây dựng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | bruta |
A madeira era bruta.
(Gỗ thô ráp.) |
| Masculine Plural | brutos |
Os diamantes eram brutos.
(Những viên kim cương thô.) |
| Feminine Plural | brutas |
As maneiras delas eram brutas.
(Cách cư xử của họ rất thô lỗ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | brutíssimo |
O comportamento dele foi brutíssimo.
(Hành vi của anh ta rất thô lỗ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este diamante é bruto, mas aquele é ainda mais bruto."Viên kim cương này còn thô, nhưng viên kia thậm chí còn thô hơn.So sánh hơn của tính từ 'bruto'. 'Ainda mais bruto' nhấn mạnh mức độ thô hơn.
-
"O minério que tu estás a extrair é tão bruto quanto o que extraí ontem."Quặng mà bạn đang khai thác thô sơ như quặng tôi đã khai thác ngày hôm qua.So sánh ngang bằng sử dụng 'tão...quanto'. Lưu ý cách dùng 'estar a extrair' (đang khai thác) thay vì 'extraindo' kiểu Brazil. 'Tu estás' chia động từ 'estar' ngôi thứ hai số ít (tu) và vị trí của đại từ làm tân ngữ tuân theo quy tắc clitic placement.
-
"Este carvão é o mais bruto de todos os que encontrei na mina. Dá-me outro, por favor!"Than này là thô nhất trong tất cả những than tôi tìm thấy trong mỏ. Làm ơn cho tôi cái khác!So sánh tuyệt đối sử dụng 'o mais bruto'. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ sau động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh. Lưu ý, vị trí đại từ tuân thủ theo quy tắc clitic placement.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A pedra bruta, encontrei-a enquanto estava a caminhar pela montanha."Hòn đá thô, tao đã tìm thấy nó khi đang đi bộ trên núi.Sử dụng ênclise vì bắt đầu câu với cụm 'A pedra bruta'. Cấu trúc 'estar a caminhar' diễn tả hành động đang xảy ra (continuous aspect).
-
"Se o minério bruto não se vendesse depressa, tê-lo-íamos de refinar."Nếu quặng thô không được bán nhanh chóng, chúng ta sẽ phải tinh chế nó.Sử dụng ênclise sau 'não' vì nó là một từ phủ định (proclise is preferred, but enclise is still grammatical). Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở thì futuro do pretérito composto, thể hiện điều kiện không có thật trong quá khứ.
-
"Dá-te o meu pai a madeira bruta para fazeres o que quiseres, tu decides!"Cha tao đưa cho mày gỗ thô để mày làm bất cứ điều gì mày muốn, mày tự quyết định!Sử dụng ênclise ('Dá-te') vì bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định. Ngôi 'tu' được dùng cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'fazeres o que quiseres' (subjunctive) diễn tả sự tùy ý.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu extraíste ouro bruto da mina com as tuas próprias mãos. Dá-me um pouco para eu ver a sua pureza."Hôm qua, bạn đã tự tay khai thác vàng thô từ mỏ. Cho tôi một chút để xem độ tinh khiết của nó.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn 'extraíste'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (Enclisis) vì đây là đầu câu.
-
"No ano passado, a fábrica recebeu um carregamento bruto de cortiça, mas não a processou a tempo."Năm ngoái, nhà máy đã nhận một lô hàng vỏ cây thô, nhưng không kịp xử lý nó.Sử dụng 'recebeu' (thì Quá khứ hoàn thành đơn) cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'A processou' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ 'a' trước động từ chia thì quá khứ hoàn thành đơn (proclisis).
-
"Quando eras criança, tu apanhaste pedras brutas no rio, mas nunca soubeste o seu valor."Khi còn bé, bạn đã nhặt những viên đá thô ở sông, nhưng chưa bao giờ biết giá trị của chúng.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn 'apanhaste' và 'soubeste'. Lưu ý cách chia động từ 'apanhar' và 'saber' ở thì quá khứ hoàn thành đơn cho ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Este diamante bruto é lindo. Tu estás a ver a sua beleza natural?"Viên kim cương thô này thật đẹp. Bạn có đang thấy vẻ đẹp tự nhiên của nó không?Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Este diamante bruto' (kim cương thô này).
-
"Essa lã bruta é muito áspera. Tu deves lavá-la antes de a usares para tricotar."Sợi len thô này rất thô ráp. Bạn nên giặt nó trước khi dùng để đan.Dùng 'Tu' cho giao tiếp thân mật. 'Deves lavá-la' thể hiện lời khuyên, và 'lavá-la' là enclisis (đặt đại từ sau động từ). 'Lã bruta' (len thô).
-
"O minério bruto precisa de ser processado. Tu sabes onde o estão a refinar?"Quặng thô cần được xử lý. Bạn có biết họ đang tinh chế nó ở đâu không?Sử dụng 'Tu' cho giao tiếp thân mật. 'Estão a refinar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Minério bruto' (quặng thô).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
