não refinado
[ˈnɐ̃w ʁɛfiˈnadu]
chưa tinh chế
Intermediário (B1)
Significado "não refinado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não passou por um processo de refinação; no seu estado natural ou bruto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được chế biến hoặc tinh chế; ở trạng thái tự nhiên hoặc thô.
Exemplos (Ví dụ)
"O açúcar não refinado é mais saudável."
"Đường chưa tinh chế thì tốt cho sức khỏe hơn."
"O azeite não refinado tem um sabor mais intenso."
"Dầu ô liu chưa tinh chế có hương vị đậm đà hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Lưu ý cách phát âm mũi 'não'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | não refinados |
Os cereais não refinados são mais saudáveis.
(Ngũ cốc chưa tinh chế thì lành mạnh hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | não refinadinho |
Este açúcar é não refinadinho, quase natural.
(Loại đường này ít tinh chế, gần như tự nhiên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a usar açúcar não refinado no teu café, certo?"Bạn đang dùng đường không tinh luyện trong cà phê của bạn phải không?Ở đây, 'não refinado' đồng nhất về giống (nam tính) và số (số ít) với danh từ 'açúcar'. Cấu trúc 'estás a usar' là cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('tu') đi kèm 'a' và động từ nguyên mẫu, dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Estas a ver as vantagens das farinhas não refinadas para a saúde?"Bạn đang thấy những lợi ích của các loại bột không tinh luyện đối với sức khỏe phải không?Trong ví dụ này, 'não refinadas' đồng nhất về giống (nữ tính) và số (số nhiều) với danh từ 'farinhas'. Cấu trúc 'estas a ver' là cách tiêu chuẩn trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả thì tiếp diễn, sử dụng 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('tu') cộng với 'a' và động từ nguyên mẫu 'ver'.
-
"Estás a ler sobre os óleos não refinados e os seus benefícios?"Bạn đang đọc về các loại dầu không tinh luyện và lợi ích của chúng phải không?Ở đây, 'não refinados' đồng nhất về giống (nam tính) và số (số nhiều) với danh từ 'óleos'. Cấu trúc 'Estás a ler' dùng động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('tu') kèm 'a' và động từ nguyên mẫu, biểu thị một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, đúng theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
