cru
/ˈkɾu/
phiên bản thô
Básico (A2)
Significado "cru" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
No seu estado natural; não processado ou refinado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
ở trạng thái tự nhiên hoặc thô; chưa được xử lý hoặc tinh chế.
Exemplos (Ví dụ)
"A carne estava crua e não pude comê-la."
"Thịt còn sống và tôi không thể ăn nó."
"Este diamante ainda está cru; precisa de ser lapidado."
"Viên kim cương này vẫn còn thô; cần phải được mài dũa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu comerás a fruta crua para aproveitar todos os seus nutrientes."Bạn sẽ ăn trái cây sống để tận dụng tất cả chất dinh dưỡng của nó.Động từ 'comer' (ăn) được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' (tương lai đơn) cho ngôi 'Tu' (comerás). Tính từ 'crua' (sống/tự nhiên) hòa hợp với danh từ 'fruta' (trái cây) ở dạng giống cái số ít.
-
"Na semana que vem, os chefs prepararão os vegetais crus para a nova salada do menu."Tuần tới, các đầu bếp sẽ chuẩn bị rau củ sống cho món salad mới trong thực đơn.Động từ 'preparar' (chuẩn bị) được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho ngôi 'Eles' (os chefs) là 'prepararão'. Tính từ 'crus' (sống) hòa hợp với danh từ 'vegetais' (rau củ) ở dạng giống đực số nhiều.
-
"Se não cozinharmos bem o frango, a parte do peito ainda ficará crua."Nếu chúng ta không nấu kỹ thịt gà, phần ức vẫn sẽ còn sống.Động từ 'ficar' (còn/trở nên) được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho chủ ngữ 'a parte do peito' (nó, giống cái số ít) là 'ficará'. Tính từ 'crua' (chưa chín) hòa hợp với 'a parte do peito'. 'Cozinharmos' là 'Futuro do Subjuntivo' (bàng thái cách tương lai) cho ngôi 'Nós', phù hợp với câu điều kiện ở thì tương lai theo chuẩn Bồ Đào Nha.
Giống và Số của danh từ
-
"A carne crua não me agrada, prefiro-a bem passada. Tu comes carne crua?"Thịt sống không làm tôi thích, tôi thích nó chín kỹ hơn. Bạn có ăn thịt sống không?Giải thích: 'Carne' là danh từ giống cái, số ít (a carne). 'Crua' là tính từ giống cái, số ít, bổ nghĩa cho 'carne'. Động từ 'comes' chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Os legumes crus são mais nutritivos, mas nem todos os apreciam. Estamos a comer legumes crus ao jantar."Rau sống bổ dưỡng hơn, nhưng không phải ai cũng thích. Chúng tôi đang ăn rau sống vào bữa tối.Giải thích: 'Legumes' là danh từ giống đực, số nhiều (os legumes). 'Crus' là tính từ giống đực, số nhiều, bổ nghĩa cho 'legumes'. 'Estamos a comer' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Aquele sushi é feito com peixes crus e frescos. Dá-me um pouco, por favor. "Món sushi đó được làm từ cá sống và tươi. Làm ơn cho tôi một ít.Giải thích: 'Peixes' là danh từ giống đực, số nhiều (os peixes). 'Crus' là tính từ giống đực, số nhiều, bổ nghĩa cho 'peixes'. 'Dá-me' là vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn PT-PT (Enclisis), với 'me' đứng sau động từ 'dá'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu comes carne crua?"Bạn ăn thịt sống à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'comer' chia thành 'comes'. 'Crua' (giống cái) được sử dụng vì 'carne' là giống cái.
-
"Eu estou a provar legumes crus pela primeira vez, e não gosto nada!"Tôi đang thử rau sống lần đầu tiên, và tôi không thích chút nào!Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a provar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Legumes crus' (giống đực số nhiều) vì 'legumes' là giống đực số nhiều.
-
"Nós estávamos a discutir se o peixe cru é mais saudável que o peixe cozido."Chúng tôi đang tranh luận xem cá sống có tốt cho sức khỏe hơn cá nấu chín hay không.Sử dụng 'estávamos a discutir' (estar + a + infinitivo) để chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Peixe cru' (giống đực số ít) vì 'peixe' là giống đực số ít.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O peixe cru, que estás a comer, foi pescado hoje de manhã."Con cá sống mà bạn đang ăn được đánh bắt sáng nay.Sử dụng 'estar a comer' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o peixe cru'.
-
"A carne crua, a qual achas nojenta, é rica em nutrientes."Thịt sống, thứ mà bạn thấy ghê tởm, lại giàu dinh dưỡng.Sử dụng 'a qual' (đại từ quan hệ) thay thế cho 'a carne crua'. 'Achas' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'achar'.
-
"O restaurante, cujo prato principal é salmão cru, serve apenas comida japonesa."Nhà hàng mà món chính là cá hồi sống, chỉ phục vụ đồ ăn Nhật Bản.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, có nghĩa là 'mà của nó/của anh ấy/của cô ấy'. Trong trường hợp này, 'cujo prato principal' có nghĩa là 'món chính của nhà hàng'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
