(Vị trí top_banner)
Hình minh họa processado
B1
adjectivo (Masculino) B1 Tổng quát, Công nghiệp thực phẩm, Công nghệ thông tin

processado

/pɾusɨˈsadu/
đã chế biến
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "processado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu um processo ou tratamento específico, especialmente para conservação ou melhoria.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã trải qua một quy trình hoặc xử lý đặc biệt, đặc biệt là để bảo quản hoặc cải thiện nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este alimento é processado para durar mais tempo."

    "Thực phẩm này được chế biến để bảo quản lâu hơn."

  • "A madeira foi processada para resistir às intempéries."

    "Gỗ đã được xử lý để chịu được thời tiết khắc nghiệt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả thực phẩm hoặc vật liệu đã qua xử lý.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) processados
Os alimentos processados geralmente contêm muitos aditivos.
(Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều chất phụ gia.)
Diminutive (Diminutivo) processadinho
Este relatório está bem processadinho.
(Báo cáo này được xử lý rất kỹ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este queijo processado é teu, não é? Parece-me que tu o compraste ontem no supermercado."
    Phô mai đã qua chế biến này là của cậu phải không? Tớ nhớ là cậu đã mua nó hôm qua ở siêu thị.
    Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu'), 'o' (đại từ tân ngữ) đặt trước động từ (proclisis) vì có 'que' ở đầu mệnh đề. 'Parece-me' (có vẻ như với tôi), 'Tu compraste' (cậu đã mua).
  • "A carne processada que estou a comer é vossa? Estou a achar que tem um sabor estranho."
    Thịt đã qua chế biến mà tôi đang ăn là của các bạn à? Tôi thấy nó có vị lạ.
    'vossa' (của các bạn, số nhiều), 'estou a comer' (thì tiếp diễn - đang ăn), chú ý cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "Este tomate processado é meu. Dá-me, por favor, a minha sanduíche para que eu possa adicioná-lo."
    Cà chua đã qua chế biến này là của tôi. Làm ơn đưa cho tôi cái bánh sandwich của tôi để tôi có thể thêm nó vào.
    'meu' (của tôi), 'a minha sanduíche' (cái sandwich của tôi - hạn định từ sở hữu), 'Dá-me' (hãy đưa cho tôi - enclisis vì đầu câu, không dùng 'Me dá'). 'Para que eu possa...' (để tôi có thể... - subjuntivo).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és processado para garantir a qualidade do produto final. Estamos a verificar se tudo está conforme os padrões."
    Bạn được kiểm tra (sản phẩm) để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Chúng tôi đang kiểm tra xem mọi thứ có tuân thủ theo tiêu chuẩn hay không.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) đi kèm với động từ 'ser' chia ở ngôi 'és'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a verificar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Processado' ở đây mang nghĩa 'được kiểm tra/xử lý' để đảm bảo chất lượng.
  • "Eu fui processado por causa de um erro no sistema. Agora estou a tentar corrigir a situação."
    Tôi đã bị xử lý/ảnh hưởng bởi một lỗi trong hệ thống. Bây giờ tôi đang cố gắng khắc phục tình hình.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). 'Fui processado' là bị động ở thì quá khứ. 'Estou a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng).
  • "Nós somos processados de forma diferente, dependendo do departamento em que estamos a trabalhar. Dá-nos mais informação sobre o teu caso."
    Chúng tôi được xử lý/kiểm tra khác nhau, tùy thuộc vào bộ phận mà chúng tôi đang làm việc. Hãy cho chúng tôi thêm thông tin về trường hợp của bạn.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Somos processados' là bị động ở hiện tại. 'Estamos a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang làm việc). 'Dá-nos' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) - hình thức chuẩn ở Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)