(Vị trí top_banner)
Hình minh họa serenidade
B2
noun Feminino B2 Triết học, Tâm lý học

serenidade

/sɨ.ɾɨ.niˈda.dɨ/
sự thanh thản
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "serenidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de espírito calmo e tranquilo; ausência de perturbação ou agitação emocional.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một trạng thái tự do khỏi sự xáo trộn và lo lắng về mặt cảm xúc; sự thanh thản.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Apesar dos desafios, ela manteve a sua serenidade."

    "Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn giữ được sự thanh thản."

  • "Estou a tentar encontrar a serenidade interior."

    "Tôi đang cố gắng tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Lưu ý cách phát âm kết thúc '-dade'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) serenidades
A serenidade das ondas era hipnotizante.
(Sự thanh bình của những con sóng thật thôi miên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) serenidadezinha
Precisamos de uma serenidadezinha para tomar uma decisão.
(Chúng ta cần một chút bình tĩnh để đưa ra quyết định.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ofereço-te a serenidade que procuro, se me prometeres estar a cuidar dela com o mesmo zelo."
    Tôi trao cho bạn sự thanh thản mà tôi đang tìm kiếm, nếu bạn hứa sẽ chăm sóc nó với sự nhiệt huyết tương tự.
    Ênclise ('Ofereço-te') vì bắt đầu câu. 'Estar a cuidar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ ngôi 'tu' (ofereço).
  • "Vendo-lhe a serenidade que encontrei nas montanhas, pois sei que precisas de paz."
    Tôi bán cho ông sự thanh thản mà tôi tìm thấy ở trên núi, vì tôi biết ông cần sự bình yên.
    Ênclise ('Vendo-lhe') vì bắt đầu câu. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi thứ ba số ít (formal - 'o senhor'). Động từ chia theo 'Eu'.
  • "Dá-me a serenidade para aceitar o que não posso mudar e a coragem para mudar o que posso estar a controlar."
    Hãy cho tôi sự thanh thản để chấp nhận những gì tôi không thể thay đổi và sự dũng cảm để thay đổi những gì tôi có thể đang kiểm soát.
    Ênclise ('Dá-me') vì bắt đầu câu. 'Estar a controlar' thể hiện hành động đang diễn ra. Sử dụng 'me' vì là đại từ tân ngữ trực tiếp và gián tiếp cho ngôi thứ nhất số ít.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tinhas uma serenidade que me encantava. Estavas sempre a brincar no jardim, despreocupado com os problemas do mundo."
    Khi còn bé, con có một sự thanh thản làm mẹ rất thích. Con luôn chơi đùa trong vườn, không lo lắng về những vấn đề của thế giới.
    Sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter' - có) chia theo ngôi 'tu' để diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a brincar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Chú ý chia động từ 'estar' phù hợp với ngôi 'tu'.
  • "Naquela época, as pessoas procuravam a serenidade nos mosteiros. Estavam a tentar encontrar a paz interior através da oração e do silêncio."
    Vào thời đó, mọi người tìm kiếm sự thanh thản trong các tu viện. Họ đang cố gắng tìm thấy sự bình yên nội tâm thông qua cầu nguyện và sự tĩnh lặng.
    'Procuravam' (Pretérito Imperfeito của 'procurar' - tìm kiếm) diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavam a tentar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Chú ý chia động từ 'estar' phù hợp với ngôi 'eles/elas/vocês'.
  • "Antes do acidente, ele irradiava serenidade. Estava sempre a sorrir e a ajudar os outros, sem esperar nada em troca."
    Trước tai nạn, anh ấy toát ra sự thanh thản. Anh ấy luôn mỉm cười và giúp đỡ người khác, không mong đợi gì cả.
    'Irradiava' (Pretérito Imperfeito của 'irradiar' - tỏa ra) diễn tả một đặc điểm, tính chất trong quá khứ. 'Estava a sorrir e a ajudar' (estar a + infinitivo) diễn tả các hành động đang diễn ra đồng thời và liên tục trong quá khứ. Chú ý chia động từ 'estar' phù hợp với ngôi 'ele'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A serenidade que tu procuras está a ser cultivada neste jardim."
    Sự thanh thản mà bạn tìm kiếm đang được vun trồng trong khu vườn này.
    Đại từ quan hệ 'que' dùng để thay thế cho 'a serenidade'. Động từ 'procurar' được chia ở ngôi 'tu' (procuras). Cấu trúc 'estar a ser cultivada' là dạng bị động của 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O monge, quem irradia tanta serenidade, está a meditar no templo."
    Vị sư thầy, người toát ra nhiều sự thanh thản đến vậy, đang thiền định trong đền thờ.
    Đại từ quan hệ 'quem' dùng để thay thế cho 'O monge' (chỉ người). Cấu trúc 'está a meditar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, không dùng Gerundio.
  • "Aquela é a escritora cuja serenidade inspira todos os seus leitores."
    Đó là nữ nhà văn mà sự thanh thản của cô ấy truyền cảm hứng cho tất cả độc giả của cô.
    Đại từ quan hệ 'cuja' (phiên bản giống cái số ít của 'cujo') biểu thị sở hữu, đồng ý về giống và số với danh từ 'serenidade' (giống cái, số ít) mà nó bổ nghĩa. Nó mang ý nghĩa 'a serenidade da escritora' (sự thanh thản của nữ nhà văn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)