tranquilidade
/tɾɐ̃.kwi.liˈda.dɨ/
sự thư thái
Intermediário (B1)
Significado "tranquilidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de calma e paz interior; ausência de agitação ou preocupação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất thư giãn; sự tự do khỏi căng thẳng và lo âu.
Exemplos (Ví dụ)
"A tranquilidade da paisagem rural ajudou-me a relaxar."
"Sự thư thái của khung cảnh nông thôn đã giúp tôi thư giãn."
"Estou a procurar um lugar onde possa encontrar tranquilidade."
"Tôi đang tìm một nơi mà tôi có thể tìm thấy sự thư thái."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tranquilidades |
As tranquilidades da vida no campo são incomparáveis.
(Sự yên bình của cuộc sống ở vùng quê là vô song.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tranquilidadezinha |
Só preciso de uma tranquilidadezinha para conseguir trabalhar.
(Tôi chỉ cần một chút yên tĩnh để có thể làm việc.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
