paz
[paʃ]
sự yên bình và tĩnh lặng
Iniciante (A1)
Significado "paz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de calma e tranquilidade, ausência de perturbações ou agitação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trạng thái yên bình và tĩnh lặng, không bị quấy rầy hoặc ồn ào.
Exemplos (Ví dụ)
"A casa transmite uma sensação de paz e tranquilidade."
"Ngôi nhà truyền tải một cảm giác yên bình và tĩnh lặng."
"Gosto de estar a caminhar na natureza para encontrar paz."
"Tôi thích đi bộ trong tự nhiên để tìm thấy sự yên bình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pazes |
Depois de muita discussão, eles finalmente fizeram as pazes.
(Sau rất nhiều tranh cãi, cuối cùng họ đã làm hòa với nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pazinha |
Só queria uma pazinha para descansar um pouco.
(Tôi chỉ muốn một chút bình yên để nghỉ ngơi một lát.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
