(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sereno
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tâm lý học, Cảm xúc

sereno

[sɨˈɾenu]
giữ thái độ thanh thản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sereno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra calma e tranquilidade; calmo, tranquilo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thanh bình, tĩnh lặng, không bị xáo trộn; yên bình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele manteve-se sereno durante a crise."

    "Anh ấy giữ thái độ thanh thản trong suốt cuộc khủng hoảng."

  • "A noite estava serena e estrelada."

    "Đêm thanh bình và đầy sao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado para descrever pessoas ou situações.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) serenos
Os homens estavam serenos.
(Os homens estavam serenos.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sereninho
Um céu sereninho.
(Um céu sereninho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O céu está sereno hoje. Está um dia perfeito para um passeio no parque."
    Hôm nay bầu trời thật thanh bình. Đây là một ngày hoàn hảo để đi dạo trong công viên.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'céu' (bầu trời) vì đang nói đến một bầu trời cụ thể. 'Está' là động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít, diễn tả trạng thái của bầu trời. 'Um dia' sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì chỉ một ngày nói chung, không cụ thể.
  • "És uma pessoa serena, tu. Estou a gostar muito da tua companhia."
    Bạn là một người điềm tĩnh. Tôi rất thích bầu bạn với bạn.
    Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật, động từ 'ser' chia thành 'és'. 'Uma pessoa' sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì nói đến một người nói chung. 'Estou a gostar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra ('gostar' - thích). 'Tua' là tính từ sở hữu tương ứng với ngôi 'tu'.
  • "Preciso de um momento sereno para refletir sobre a vida. Estou a tentar manter a calma."
    Tôi cần một khoảnh khắc thanh bình để suy ngẫm về cuộc sống. Tôi đang cố gắng giữ bình tĩnh.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' trước 'momento' vì chỉ một khoảnh khắc bất kỳ. 'Estou a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra ('tentar' - cố gắng). 'A calma' sử dụng mạo từ xác định 'a' vì nói đến sự bình tĩnh nói chung.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre sereno, mesmo durante as tempestades."
    Khi bạn còn bé, bạn luôn điềm tĩnh, ngay cả trong những cơn bão.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), 'estavas' (Pretérito Imperfeito của 'estar' chia cho 'tu') và tính từ 'sereno'. Cấu trúc 'estavas sempre sereno' diễn tả trạng thái thường xuyên trong quá khứ. Không dùng 'você' và tuân thủ cách chia động từ cho 'tu'.
  • "Enquanto o comboio se aproximava, o céu permanecia sereno, e eu estava a ler um livro calmamente."
    Trong khi tàu hỏa đang đến gần, bầu trời vẫn thanh bình, và tôi đang đọc một cuốn sách một cách bình tĩnh.
    Sử dụng 'permanecia' (Pretérito Imperfeito của 'permanecer' chia cho 'eu') và trạng thái 'sereno' của bầu trời. 'Estava a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì Quá khứ tiếp diễn).
  • "Antigamente, o meu avô era um homem sereno que estava sempre a dar conselhos sábios à família."
    Ngày xưa, ông tôi là một người đàn ông điềm tĩnh, người luôn đưa ra những lời khuyên khôn ngoan cho gia đình.
    Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'ele') để miêu tả đặc điểm của ông nội trong quá khứ. 'Estava sempre a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O rapaz, que sempre foi sereno, está agora a ponderar as suas opções com calma."
    Chàng trai, người mà luôn điềm tĩnh, giờ đang cân nhắc các lựa chọn của mình một cách bình tĩnh.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o rapaz'. Cấu trúc 'estar a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'ser' ở thì quá khứ cho ngôi thứ 3 số ít (foi).
  • "A serenidade que tu demonstras é admirável, especialmente quando estás a enfrentar desafios."
    Sự điềm tĩnh mà bạn thể hiện thật đáng ngưỡng mộ, đặc biệt là khi bạn đang đối mặt với những thử thách.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a serenidade'. 'Tu' là chủ ngữ, động từ 'demonstras' được chia theo ngôi thứ 2 số ít. 'Estás a enfrentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive'.
  • "A professora, cujo olhar sereno inspirava confiança, estava a explicar a matéria com paciência."
    Cô giáo, người có ánh nhìn điềm tĩnh truyền cảm hứng tự tin, đang giải thích bài học một cách kiên nhẫn.
    Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu, 'olhar sereno' là của 'a professora'. 'Estava a explicar' là dạng 'estar a + infinitive' thì quá khứ, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)