pés
[ˈpɛʃ]
đôi chân
Iniciante (A1)
Significado "pés" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
plural de 'pé': a parte do corpo no extremo da perna, sobre a qual uma pessoa ou animal se mantém de pé e se move.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
số nhiều của 'foot': bộ phận cuối của chân, nằm dưới mắt cá chân, mà một người hoặc động vật đứng và di chuyển.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho dois pés."
"Tôi có hai bàn chân."
"Estou a sentir dores nos pés depois de caminhar muito."
"Tôi đang cảm thấy đau ở chân sau khi đi bộ nhiều."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'pé'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pés |
Os meus pés estão doridos depois da caminhada.
(Bàn chân của tôi đau sau khi đi bộ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pezinhos |
Que pezinhos tão pequenos!
(Bàn chân nhỏ nhắn quá!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
