(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pé
A1
noun Masculino A1 Giải phẫu học

[ˈpɛ]
chân
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pé" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extremidade do membro inferior do corpo humano, que serve para sustentar o corpo e para a locomoção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mỗi một trong những chi mà người hoặc động vật dùng để đi lại và đứng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a sentir dor no pé depois de caminhar muito."

    "Tôi đang cảm thấy đau ở chân sau khi đi bộ nhiều."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: pés

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pés
Os meus pés estão cansados depois de andar tanto.
(Bàn chân của tôi mỏi sau khi đi bộ nhiều.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pezinho
Ele tem um pezinho muito pequeno.
(Anh ấy có một bàn chân rất nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, porei o pé na estrada bem cedo para chegar a tempo à reunião."
    Ngày mai, tôi sẽ đặt chân lên đường rất sớm để đến cuộc họp đúng giờ.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' của động từ 'pôr' (porei). Cụm từ 'pôr o pé na estrada' có nghĩa là 'bắt đầu lên đường/khởi hành'. Động từ 'pôr' chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu). 'Na estrada' là một thành ngữ chỉ việc đi du lịch hoặc hành trình.
  • "Se tu não tiveres cuidado, vais meter o pé na poça e molhar os sapatos novos."
    Nếu cậu không cẩn thận, cậu sẽ dẫm chân vào vũng nước và làm ướt đôi giày mới đó.
    Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (tiveres) ở mệnh đề điều kiện và 'Futuro do Indicativo' (vais meter) ở mệnh đề chính. 'Meter o pé' (trong ngữ cảnh này) có nghĩa là 'dẫm (chân)'. Động từ 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít (Tu). Lưu ý cách dùng 'vais meter', dạng tương lai gần (ir + infinitivo) phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Quando ele puser o pé fora de casa, avisar-me-ão imediatamente."
    Khi anh ấy vừa đặt chân ra khỏi nhà, họ sẽ báo cho tôi ngay lập tức.
    Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (puser) ở mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và 'Futuro do Indicativo' (avisar-me-ão) ở mệnh đề chính. Chú ý vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'avisar' (Enclisis) và chia động từ ở ngôi thứ ba số nhiều (Eles/Elas). 'Puser' là dạng chia tương lai của động từ 'pôr' ở ngôi thứ ba số ít (Ele/Ela). 'Fora de casa' nghĩa là 'ra khỏi nhà'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O homem cujo pé estava a sangrar precisava de ajuda urgente."
    Người đàn ông mà bàn chân đang chảy máu cần được giúp đỡ khẩn cấp.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. 'Estar a sangrar' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ 'continuous aspect' (thay vì 'sangrando' kiểu Brazil).
  • "Esta é a sapataria onde comprei os sapatos que magoam o meu pé."
    Đây là cửa hàng giày nơi tôi đã mua đôi giày làm đau chân tôi.
    'Onde' là đại từ quan hệ chỉ địa điểm. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'os sapatos'.
  • "Tu és a pessoa a quem dei um pontapé, peço desculpa se te magoei o pé."
    Bạn là người mà tôi đã đá, tôi xin lỗi nếu tôi làm đau chân bạn.
    'A quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người, theo sau giới từ 'a' vì 'dei um pontapé a alguém'. Ngôi 'tu' được sử dụng (văn phong thân mật) kèm theo chia động từ 'és' phù hợp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)