(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cancelado
B1
Verbo (Masculino) B1 Chung

cancelado

[kɐ̃.sɨˈla.du]
đã bị hủy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cancelado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi anulado ou revogado; que foi decidido que um evento não acontecerá.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã bị hủy bỏ; đã quyết định rằng một sự kiện sẽ không diễn ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O concerto foi cancelado devido à chuva."

    "Buổi hòa nhạc đã bị hủy vì trời mưa."

  • "A reunião foi cancelada por falta de participantes."

    "Cuộc họp đã bị hủy vì thiếu người tham gia."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ ở dạng bị động quá khứ phân từ. Ví dụ: O voo foi cancelado. (Chuyến bay đã bị hủy.)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu cancelo
Eu cancelo a minha subscrição todos os meses.
(Tôi hủy đăng ký của mình mỗi tháng.)
Tu cancelas
Ele/Você cancela
Nós cancelamos
Eles/Vocês cancelam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu cancelei
Ontem, cancelei a reunião com o cliente.
(Hôm qua, tôi đã hủy cuộc họp với khách hàng.)
Tu cancelaste
Ele/Você cancelou
Nós cancelámos
Eles/Vocês cancelaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu cancelava
Quando era mais novo, cancelava muitos planos à última hora.
(Khi còn trẻ, tôi thường xuyên hủy bỏ nhiều kế hoạch vào phút cuối.)
Tu cancelavas
Ele/Você cancelava
Nós cancelávamos
Eles/Vocês cancelavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que o concerto não seja cancelado, porque todos esperamos muito por ele."
    Điều quan trọng là buổi hòa nhạc không bị hủy, vì tất cả chúng ta đều rất mong chờ nó.
    Sử dụng 'seja cancelado' (Presente do Conjuntivo, dạng bị động) sau 'que' để diễn tả mong muốn/khả năng một sự kiện không xảy ra. 'Esperamos' chia ở Presente do Indicativo vì là sự thật hiển nhiên.
  • "Espero que não tenhas o voo cancelado, pois sei o quanto desejas ir de férias."
    Tôi hy vọng là bạn không bị hủy chuyến bay, vì tôi biết bạn muốn đi nghỉ đến mức nào.
    Sử dụng 'tenhas o voo cancelado' (Presente do Conjuntivo) sau 'Espero que' để diễn tả hy vọng. 'Tenhas' là chia ở ngôi 'Tu', phù hợp với văn phong thân mật.
  • "O diretor exige que o evento não seja cancelado, mesmo que esteja a chover torrencialmente."
    Giám đốc yêu cầu sự kiện không bị hủy, ngay cả khi trời đang mưa rất to.
    Sử dụng 'seja cancelado' (Presente do Conjuntivo) sau 'exige que' để diễn tả yêu cầu. 'Esteja a chover' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (mưa).
Vị trí đại từ sau động từ
  • "O espetáculo foi cancelado. Anunciaram-no ontem à noite."
    Buổi biểu diễn đã bị hủy. Họ đã thông báo việc đó tối qua.
    Sử dụng ênclise ('Anunciaram-no') vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề độc lập. 'Foi cancelado' là dạng bị động, 'anunciaram' là Pretérito Perfeito do Indicativo. Đại từ 'o' bổ nghĩa cho 'espetáculo'.
  • "Se o concerto for cancelado, dir-te-ei imediatamente."
    Nếu buổi hòa nhạc bị hủy, tôi sẽ nói với bạn ngay lập tức.
    Sử dụng ênclise ('dir-te-ei') vì mệnh đề bắt đầu bằng 'se' (nếu), tạo điều kiện cho ênclise trong tương lai. 'Dir-te-ei' là Futuro do Indicativo của 'dizer' + đại từ 'te'. 'For cancelado' là Futuro do Subjuntivo.
  • "Não foi cancelado o voo, não te preocupes. Estão a anunciá-lo agora."
    Chuyến bay không bị hủy, đừng lo lắng. Họ đang thông báo nó bây giờ.
    Sử dụng 'Estão a anunciá-lo' (Estar + a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Đại từ 'o' bổ nghĩa cho 'voo'. Ênclise được sử dụng vì sau cụm 'Estão a...'. Cấu trúc 'Não te preocupes' sử dụng đại từ 'te' theo sau động từ (ênclise) trong câu mệnh lệnh phủ định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)