canto
[ˈkɐ̃.tu]
quả phạt góc
Básico (A2)
Significado "canto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um pontapé de canto é concedido à equipa atacante quando a bola sai pela linha de baliza, tendo sido tocada em último lugar por um jogador da equipa defensora.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quả đá phạt được thực hiện từ góc sân bởi đội tấn công trong bóng đá.
Exemplos (Ví dụ)
"O árbitro assinalou um canto a favor do Benfica."
"Trọng tài đã chỉ định một quả phạt góc cho Benfica."
"A equipa marcou um golo de canto."
"Đội đã ghi một bàn thắng từ quả phạt góc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: cantos
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Após o canto, a bola desviou num defesa e desviou-se para fora."Sau quả phạt góc, bóng chạm một hậu vệ và đi ra ngoài.Câu này sử dụng 'canto' (quả phạt góc) và vị trí đại từ 'se' (từ động từ 'desviar-se'). Động từ 'desviou' chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
-
"Se vais marcar um golo de canto, mostra-me como o fazes, tu que és especialista nisso."Nếu cậu định ghi bàn từ quả phạt góc, hãy chỉ tớ cách cậu làm đi, cậu là chuyên gia mà.Sử dụng ngôi 'tu' (cậu) và vị trí đại từ 'me' (cho tớ) sau động từ 'mostra' (chỉ). Cấu trúc 'vais marcar' (tương lai gần).
-
"No último canto, não se percebeu bem o que estava a acontecer na área, mas o árbitro apitou penálti."Trong quả phạt góc cuối cùng, không ai hiểu rõ chuyện gì đang xảy ra trong vòng cấm, nhưng trọng tài đã thổi phạt đền.Sử dụng 'canto' (quả phạt góc). Cấu trúc 'estava a acontecer' (đang xảy ra) thể hiện Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). Vị trí đại từ 'se' (không rõ) đặt trước động từ 'percebeu' (hiểu) vì đầu câu phủ định. Động từ 'apitou' chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, durante o jogo, ele marcou um golo diretamente de um canto. Que sorte!"Hôm qua, trong trận đấu, anh ấy đã ghi một bàn thắng trực tiếp từ một quả phạt góc. Thật may mắn!Marcar (ghi bàn) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 3 số ít - ele). Câu này đơn giản diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"No ano passado, tu bateste vários cantos perigosos durante o campeonato, mas a equipa não conseguiu aproveitar nenhum."Năm ngoái, bạn đã thực hiện nhiều quả phạt góc nguy hiểm trong suốt giải vô địch, nhưng đội không thể tận dụng được quả nào.Bater (thực hiện/đá) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 2 số ít - tu). 'Tu' được sử dụng vì ngữ cảnh thân mật. 'Aproveitar' nghĩa là 'tận dụng'.
-
"Quando o árbitro apitou para o fim do jogo, nós já tínhamos marcado três golos de canto. Foi uma vitória merecida!"Khi trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu, chúng tôi đã ghi ba bàn thắng từ quả phạt góc. Đó là một chiến thắng xứng đáng!Tínhamos marcado (đã ghi) - dạng Perfeito Plusquam Perfeito Composto (thì quá khứ hoàn thành kép, nhấn mạnh một hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ – tiếng còi kết thúc trận đấu). Tuy nhiên, câu này cho thấy hành động ghi bàn từ phạt góc đã kết thúc trước khi trọng tài thổi còi. Nó không phải Pretérito Perfeito Simples mà là một biến thể phức tạp hơn để nhấn mạnh thứ tự thời gian.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O canto que tu estás a marcar é decisivo para o resultado do jogo."Quả phạt góc mà bạn đang thực hiện là yếu tố quyết định đến kết quả trận đấu.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Cấu trúc 'estar a marcar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o canto'.
-
"O jogador, cujo remate resultou num canto, está a ser substituído."Cầu thủ, người mà cú sút của anh ấy dẫn đến một quả phạt góc, đang được thay ra.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, liên hệ 'remate' (cú sút) với 'o jogador'. 'Estar a ser substituído' là bị động và diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O canto, a que todos assistimos com atenção, foi defendido pelo guarda-redes."Quả phạt góc, mà tất cả chúng ta đã theo dõi một cách cẩn thận, đã được thủ môn cản phá.'A que' là đại từ quan hệ, với giới từ 'a' đi kèm do động từ 'assistimos' yêu cầu giới từ 'a'. 'Todos' là chủ ngữ, 'assistimos' chia theo ngôi 'nós' (chúng ta). Động từ 'foi defendido' ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito composto).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Ó Paulo, estás a ver o jogo? Olha, eles estão a marcar um canto mesmo agora, pode ser perigoso!"Ê Paulo, mày đang xem trận đấu à? Nhìn kìa, họ đang thực hiện một quả phạt góc ngay bây giờ, có thể nguy hiểm đấy!Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' thân mật ('estás a ver', 'Olha'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver', 'estão a marcar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Senhor treinador, a equipa adversária está a aproveitar bem os cantos que lhe são concedidos. Deveríamos estar a reforçar a nossa defesa nessa situação."Thưa huấn luyện viên, đội đối phương đang tận dụng rất tốt các quả phạt góc mà họ được hưởng. Chúng ta nên tăng cường phòng ngự trong tình huống đó.Câu này dùng cách xưng hô trang trọng với 'Senhor treinador' (chia động từ ngôi 3 số ít: 'está a aproveitar'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a aproveitar', 'estar a reforçar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'lhe' được đặt đúng vị trí chuẩn châu Âu trước động từ 'são concedidos'.
-
"Tu estás a ver como é importante um canto? Se o guarda-redes está a defender a bola para fora pela linha de baliza, o árbitro vai assinalar-te um canto, e tu tens de estar preparado para isso!"Mày có thấy một quả phạt góc quan trọng như thế nào không? Nếu thủ môn đang cản phá bóng ra ngoài đường biên ngang, trọng tài sẽ thổi phạt góc cho mày, và mày phải chuẩn bị sẵn sàng cho điều đó!Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' thân mật ('estás a ver', 'tens de estar'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver', 'está a defender', 'estar preparado') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái. Đại từ 'te' được đặt đúng vị trí sau động từ nguyên mẫu ('assinalar-te') theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
