(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equipa
A1
danh từ Feminino A1 Đời sống hàng ngày, Hàng hải, Hàng không

equipa

/iˈkipɐ/
đội
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "equipa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um grupo de pessoas que trabalham juntas, especialmente num barco, avião ou comboio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên tàu, máy bay hoặc tàu hỏa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A nossa equipa está a trabalhar arduamente para cumprir o prazo."

    "Đội của chúng tôi đang làm việc rất chăm chỉ để đáp ứng thời hạn."

  • "Ele é um membro valioso da equipa."

    "Anh ấy là một thành viên có giá trị của đội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

grupo(nhóm) bando(băng nhóm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) equipas
As equipas portuguesas são muito competitivas.
(Các đội Bồ Đào Nha rất cạnh tranh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) equipinha
A equipinha deles é muito talentosa.
(Đội nhỏ của họ rất tài năng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)