capricho
[kɐˈpɾiʃu]
sự thất thường
Independente (B2)
Significado "capricho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mudança repentina e inexplicável de humor ou comportamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sự thay đổi bất ngờ và khó giải thích trong một tình huống hoặc trong hành vi của ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Foi um mero capricho, não leves a mal."
"Đó chỉ là một sự thất thường thôi, đừng bận tâm."
"Os caprichos da natureza podem ser imprevisíveis."
"Sự thất thường của tự nhiên có thể khó lường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | caprichos |
Os caprichos da moda mudam rapidamente.
(Những điều phù phiếm của thời trang thay đổi nhanh chóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | caprichinho |
Isto é um caprichinho.
(Đây là một điều nhỏ nhặt/thú vị.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
