inconstância
/ĩkũʃˈtɐ̃siɐ/
tính không kiên định
Independente (B2)
Significado "inconstância" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade do que é inconstante; falta de firmeza, de constância; instabilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hay thay đổi, tính không kiên định; thiếu sự ổn định hoặc trung thành; sự không đáng tin.
Exemplos (Ví dụ)
"A inconstância do mercado financeiro preocupa os investidores."
"Sự không kiên định của thị trường tài chính làm các nhà đầu tư lo lắng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Lưu ý cách phát âm mũi 'ã'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inconstâncias |
As inconstâncias da vida podem ser desafiadoras.
(Sự phù du của cuộc sống có thể đầy thách thức.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inconstanciazinha |
Havia uma inconstanciazinha no seu comportamento que me preocupava.
(Có một chút bất ổn trong hành vi của anh ấy khiến tôi lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia a inconstância das tuas promessas motivos para duvidar, se eu não conhecesse a tua natureza."Sự thiếu kiên định trong những lời hứa của bạn sẽ cho tôi lý do để nghi ngờ, nếu tôi không biết rõ bản chất của bạn.Mesóclise ('Dar-te-ia') được dùng vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ ở thì Condicional Futuro. 'Tu' được sử dụng, do đó động từ 'dar' được chia ở ngôi thứ hai số ít và đại từ 'te' (ứng với 'tu') được chèn vào giữa động từ. Lưu ý sử dụng 'conhecesse' thay vì 'conhecesse' theo chuẩn PT-PT.
-
"Explicar-se-iam as inconstâncias climatéricas melhor, se tivéssemos dados mais precisos."Sự thất thường của khí hậu sẽ được giải thích tốt hơn nếu chúng ta có dữ liệu chính xác hơn.Mesóclise ('Explicar-se-iam') được dùng vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ ở thì Condicional Futuro. 'Se' yêu cầu động từ chia ở Subjuntivo Imperfeito ('tivéssemos').
-
"Não me perturbariam as tuas inconstâncias se eu não estivesse a depositar tanta esperança em ti."Sự thiếu kiên định của bạn sẽ không làm phiền tôi nếu tôi không đặt quá nhiều hy vọng vào bạn.Proclise ('me perturbariam') được dùng vì có advérbio de negação 'não' đứng trước động từ. 'Estar a depositar' là a forma contínua (Continuous Aspect), biểu thị hành động đang diễn ra. Chia động từ 'perturbar' ở Condicional Futuro.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
