carro
/ˈka.ʁu/
xe
Iniciante (A1)
Significado "carro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Veículo automóvel de quatro rodas, destinado ao transporte de passageiros ou de carga.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phương tiện để vận chuyển hàng hóa hoặc cho một mục đích cụ thể khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O meu carro é vermelho."
"Xe của tôi màu đỏ."
"Estou a conduzir o carro para o trabalho."
"Tôi đang lái xe đi làm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | carros |
Há muitos carros na rua.
(Có rất nhiều xe hơi trên đường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | carrinho |
Ele gosta de brincar com o carrinho.
(Ele thích chơi với chiếc xe hơi nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O carro foi coberto de neve durante a tempestade."Chiếc xe đã bị phủ đầy tuyết trong trận bão.‘Coberto’ là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘cobrir’ (che phủ). Cấu trúc câu bị động 'foi coberto' (đã bị che phủ) được sử dụng để nhấn mạnh tác động lên chiếc xe.
-
"Tenho o carro envolvido num acidente. Estou a tratar de tudo com o seguro."Tôi có chiếc xe bị liên lụy trong một vụ tai nạn. Tôi đang giải quyết mọi thứ với công ty bảo hiểm.‘Envolvido’ là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘envolver’ (liên lụy). Lưu ý cấu trúc 'estar a tratar' (đang giải quyết) cho hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc Continuous Aspect. ‘Tenho o carro envolvido’ có nghĩa là ‘xe của tôi bị liên lụy’.
-
"Se tivesses trazido o carro, não estaríamos agora a apanhar autocarro para casa! Quem me dera tê-lo feito!"Nếu mày mang xe theo, thì giờ này chúng ta đã không phải bắt xe buýt về nhà rồi! Ước gì tao đã làm vậy!‘Trazido’ là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘trazer’ (mang). Câu này sử dụng thì Quá khứ hoàn thành giả định (pretérito mais-que-perfeito do conjuntivo) 'tivesses trazido' để diễn tả một điều kiện trái với thực tế trong quá khứ. Lưu ý cấu trúc 'estar a apanhar' (đang bắt) cho hành động đang diễn ra. 'Quem me dera tê-lo feito!' (Ước gì tôi đã làm vậy!): Đại từ 'o' (tê-lo) thay thế cho việc 'trazido o carro', tuân theo quy tắc clitic placement đặt sau động từ nguyên thể 'ter'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
