(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cativar
B1
Verbo B1 Giao tiếp xã hội

cativar

[kɐtiˈvaɾ]
làm cho được yêu mến
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cativar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atrair ou encantar alguém, despertando afeição ou admiração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó được yêu mến hoặc thích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O professor conseguiu cativar os alunos com a sua paixão pela história."

    "Giáo viên đã thành công trong việc thu hút học sinh bằng niềm đam mê lịch sử của mình."

  • "Estou a tentar cativar o público com a minha apresentação."

    "Tôi đang cố gắng thu hút khán giả bằng bài thuyết trình của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes) podem preceder (próclise), seguir (ênclise) ou estar no meio (mesóclise) do verbo, dependendo da estrutura da frase.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu cativO
Eu cativo a atenção da audiência com a minha apresentação.
(Tôi thu hút sự chú ý của khán giả bằng bài thuyết trình của mình.)
Tu cativas
Ele/Você cativa
Nós cativamos
Eles/Vocês cativam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu cativei
Ontem, ele cativou a todos com o seu charme.
(Hôm qua, anh ấy đã thu hút mọi người bằng sự quyến rũ của mình.)
Tu cativaste
Ele/Você cativou
Nós cativámos
Eles/Vocês cativaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu cativava
Quando era criança, ela cativava os animais com a sua bondade.
(Khi còn nhỏ, cô ấy đã thu hút động vật bằng lòng tốt của mình.)
Tu cativavas
Ele/Você cativava
Nós cativávamos
Eles/Vocês cativavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tu sorrisses mais, cativarias todas as pessoas à tua volta."
    Nếu bạn cười nhiều hơn, bạn sẽ chiếm được cảm tình của tất cả mọi người xung quanh.
    Cativarias: Động từ 'cativar' được chia ở thì Condicional Simples, ngôi thứ hai số ít (tu). Thì này được dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu một điều kiện (Se tu sorrisses...) được đáp ứng.
  • "Com aquele talento, ele cativaria qualquer júri num concurso de talentos."
    Với tài năng đó, anh ấy sẽ chinh phục được bất kỳ ban giám khảo nào trong một cuộc thi tài năng.
    Cativaria: Động từ 'cativar' ở thì Condicional Simples, ngôi thứ ba số ít (ele). Nó diễn tả một kết quả giả định hoặc rất có khả năng xảy ra trong một tình huống cụ thể.
  • "Acho que nós cativaríamos mais clientes se o nosso serviço fosse mais rápido."
    Tôi nghĩ rằng chúng ta sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn nếu dịch vụ của chúng ta nhanh hơn.
    Cativaríamos: Động từ 'cativar' chia ở thì Condicional Simples, ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Thì này dùng để đưa ra một ý kiến, đề xuất hoặc một giả thuyết về một kết quả mong muốn.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, cativavas todos os teus amigos com as tuas histórias imaginativas. Estavas sempre a inventar mundos novos e a levá-los contigo nas tuas aventuras."
    Khi còn bé, con đã thu hút tất cả bạn bè bằng những câu chuyện giàu trí tưởng tượng của mình. Con luôn tạo ra những thế giới mới và đưa các bạn cùng tham gia vào những cuộc phiêu lưu.
    Sử dụng 'cativavas' (Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu') để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a inventar, estavas a levar) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Antigamente, a fadista cativava o público com a sua voz melancólica e as letras apaixonadas. Estava a cantar com tanta emoção que as lágrimas escorriam pelo rosto."
    Ngày xưa, nữ ca sĩ fado thu hút khán giả bằng giọng hát u sầu và lời bài hát đầy đam mê. Cô ấy đã hát với rất nhiều cảm xúc đến nỗi nước mắt chảy dài trên khuôn mặt.
    Sử dụng 'cativava' (Pretérito Imperfeito, ngôi 'ele/ela') để diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estava a cantar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh quá trình hát đầy cảm xúc đang diễn ra.
  • "Naquela época, cativava-me a ideia de viajar pelo mundo e conhecer novas culturas. Estava a planear meticulosamente cada detalhe da minha aventura, mas nunca cheguei a partir."
    Vào thời điểm đó, tôi đã bị thu hút bởi ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới và khám phá những nền văn hóa mới. Tôi đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho từng chi tiết của cuộc phiêu lưu của mình, nhưng chưa bao giờ thực sự rời đi.
    Sử dụng 'cativava-me' (Pretérito Imperfeito, ngôi 'eu') với đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis) do đầu câu. 'Estava a planear' (estar a + infinitivo) mô tả hành động lên kế hoạch đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a cativar-me com o teu sorriso. És tão encantador!"
    Bạn đang quyến rũ tôi bằng nụ cười của bạn. Bạn thật là quyến rũ!
    Sử dụng 'estar a cativar' (Presente Contínuo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu', diễn tả đặc điểm tính cách.
  • "Ele está a cativar a audiência com o seu discurso. É um orador nato."
    Anh ấy đang thu hút khán giả bằng bài phát biểu của mình. Anh ấy là một diễn giả bẩm sinh.
    'Está a cativar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'É' (ser) dùng để mô tả một đặc điểm vốn có (diễn giả bẩm sinh).
  • "Nós estamos a ser cativados pela beleza da paisagem. Estamos a gostar muito!"
    Chúng tôi đang bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của phong cảnh. Chúng tôi đang rất thích!
    'Estamos a ser cativados' (bị động) diễn tả việc đang bị thu hút. 'Estamos a gostar' (Presente Contínuo) diễn tả hành động đang thích thú.
(Vị trí vocab_tab4_inline)