(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caule
A2
Substantivo Masculino A2 Thực vật học, Động vật học, Tội phạm học

caule

[ˈkawlɨ]
rình rập
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caule" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte principal do corpo de uma planta, que se eleva acima do solo e sustenta os ramos, folhas, flores e frutos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thân chính của một cây thân thảo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O caule da roseira é espinhoso."

    "Thân cây hoa hồng có gai."

  • "Estou a regar o caule da planta."

    "Tôi đang tưới nước vào thân cây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) caules
Os caules das plantas aquáticas são muitas vezes flexíveis.
(Thân cây của thực vật thủy sinh thường mềm dẻo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) caulinho
O caulinho da flor estava quase a partir.
(Cái thân cây con của bông hoa gần như sắp gãy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu estás a cortá-lo com cuidado, não estás?"
    Bạn đang cắt nó cẩn thận, phải không?
    'Estás a cortar' là cấu trúc "estar a + infinitive" chuẩn PT-PT (thay vì "estás cortando" kiểu Brazil) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Cortá-lo' là dạng ênclise của 'cortar + o' (đại từ trực tiếp 'o' thay cho 'o caule'), đặt sau động từ và chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Tu podes mostrar-mo, por favor? Quero ver se o caule principal está saudável."
    Bạn có thể cho tôi xem nó được không? Tôi muốn xem thân chính có khỏe mạnh không.
    'Mostrar-mo' là dạng ênclise phức hợp của 'mostrar + o + me' (đại từ trực tiếp 'o' thay cho 'o caule' và đại từ gián tiếp 'me'). Trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu, các đại từ này thường được đặt sau động từ (ênclise) trong các câu khẳng định như vầy, đặc biệt khi không có từ nào kéo chúng ra phía trước. Động từ 'podes' chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Poda-os imediatamente, para que a planta cresça melhor."
    Hãy tỉa chúng ngay lập tức, để cây phát triển tốt hơn.
    'Poda-os' là dạng ênclise của 'podar + os' (đại từ trực tiếp 'os' thay cho 'os caules' - số nhiều của 'caule'). Trong mệnh lệnh khẳng định (Poda! - chia cho 'Tu'), đại từ luôn được đặt sau động từ (ênclise) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O caule desta rosa é meu; eu próprio o plantei."
    Cái thân cây hoa hồng này là của tôi; chính tôi đã trồng nó.
    Uso do possessivo 'meu' (của tôi) para indicar posse. 'Próprio' reforça a ideia de que foi ele mesmo quem plantou. Note que a concordância de gênero é essencial: 'o caule' (masculino singular) requer 'meu'.
  • "Os caules dessas videiras que tu estás a ver são vossos, pois passaste a tarde a cuidar delas."
    Những thân cây nho mà bạn đang thấy kia là của các bạn, bởi vì các bạn đã dành cả buổi chiều để chăm sóc chúng.
    Uso do possessivo 'vossos' (của các bạn) no plural, concordando com 'caules'. A estrutura 'estar a ver' indica ação contínua no presente. Note a forma verbal 'estás' (tu estar). Também é importante notar que 'delas' se refere às videiras.
  • "Aquele caule seco é dele; ele esteve a negligenciá-lo durante meses."
    Cái thân cây khô đó là của anh ấy; anh ấy đã bỏ bê nó trong nhiều tháng.
    Uso do possessivo 'dele' (của anh ấy) para indicar posse. A estrutura 'esteve a negligenciá-lo' indica uma ação contínua no passado. Note a colocação do pronome 'o' (lo) após o verbo 'negligenciar' (ênclise) e o uso de 'aquele' para demonstrar algo distante.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu regas o caule da planta todos os dias, mas não estás a ver nenhum resultado."
    Ngày nào bạn cũng tưới thân cây, nhưng chẳng thấy kết quả gì cả.
    Chia động từ 'regar' (tưới) ở ngôi 'tu' thì hiện tại đơn là 'regas'. Sử dụng 'estar a ver' thay vì 'vendo' để diễn tả hành động đang diễn ra một cách liên tục.
  • "Nós estamos a observar o caule da árvore a crescer lentamente com o passar dos anos."
    Chúng tôi đang quan sát thân cây lớn lên chậm rãi theo năm tháng.
    Chia động từ 'estar' (thì, là, ở) ở ngôi 'nós' (chúng tôi) thì hiện tại đơn là 'estamos'. Sử dụng 'estar a observar' thay vì 'observando' để diễn tả hành động đang diễn ra một cách liên tục.
  • "Dá-me a tesoura, por favor. Preciso de cortar este caule seco."
    Cho tôi cái kéo, làm ơn. Tôi cần cắt cái thân cây khô này.
    Cấu trúc 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ gián tiếp 'me' đặt sau và nối với động từ 'dar' (cho) ở ngôi thứ ba số ít (dá). Đây là quy tắc enclisis, đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu. 'Preciso de cortar' là cấu trúc 'precisar de' (cần phải) + infinitive.
(Vị trí vocab_tab4_inline)