(Vị trí top_banner)
Hình minh họa expressar
B1
Verbo B1 Giao tiếp

expressar

[iʃ.pɾɛˈsaɾ]
bày tỏ ý kiến
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "expressar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Manifestar ou revelar (um pensamento, um sentimento); declarar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó một cách công khai và tự do.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele expressou a sua preocupação com a situação."

    "Anh ấy bày tỏ sự lo lắng của mình về tình hình."

  • "Gostaria de expressar a minha gratidão a todos os que ajudaram."

    "Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả những người đã giúp đỡ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Vị trí đại từ: Dá-me a tua opinião. Estou a expressar a minha opinião.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu expresso
Eu expresso a minha opinião livremente.
(Tôi bày tỏ ý kiến ​​của mình một cách tự do.)
Tu expressas
Ele/Você expressa
Nós expressamos
Eles/Vocês expressam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu expressei
Ontem, eu expressei o que sentia.
(Hôm qua, tôi đã bày tỏ những gì tôi cảm thấy.)
Tu expressaste
Ele/Você expressou
Nós expressámos
Eles/Vocês expressaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu expressava
Quando era criança, expressava a minha alegria com saltos.
(Khi còn nhỏ, tôi bày tỏ niềm vui của mình bằng cách nhảy nhót.)
Tu expressavas
Ele/Você expressava
Nós expressávamos
Eles/Vocês expressavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos crianças, expressávamos a nossa alegria correndo no jardim."
    Khi chúng ta còn là những đứa trẻ, chúng ta thể hiện niềm vui của mình bằng cách chạy trong vườn.
    Sử dụng 'expressávamos' (Pretérito Imperfeito) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc đơn giản, diễn tả sự thường xuyên.
  • "Tu expressavas sempre a tua opinião, mesmo quando sabias que era impopular."
    Bạn luôn bày tỏ ý kiến của mình, ngay cả khi bạn biết nó không được ưa chuộng.
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) và động từ 'expressavas' (Pretérito Imperfeito). Diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ.
  • "Eles expressavam o seu descontentamento através de canções e poemas durante a revolução."
    Họ bày tỏ sự bất mãn của mình thông qua các bài hát và bài thơ trong cuộc cách mạng.
    Sử dụng 'expressavam' (Pretérito Imperfeito) để mô tả một hành động kéo dài và không hoàn thành trong quá khứ. Bối cảnh chính trị được nhấn mạnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)