todos
[ˈtoðuʃ]
tất cả
Iniciante (A1)
Significado "todos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A totalidade das pessoas ou coisas de um determinado tipo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tất cả mọi thứ hoặc mọi người thuộc một loại cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Todos os alunos estão a estudar para o exame."
"Tất cả học sinh đều đang học cho kỳ thi."
"Eu conheço todos os meus vizinhos."
"Tôi biết tất cả hàng xóm của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Luôn ở dạng số nhiều vì nghĩa 'tất cả'.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Todos os alunos que estão a estudar português são dedicados."Tất cả những học sinh đang học tiếng Bồ Đào Nha đều rất tận tâm.Sử dụng 'estar a estudar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'os alunos'.
-
"Todos os livros, cujo autor conheces bem, estão a ser vendidos com desconto."Tất cả những cuốn sách mà bạn biết rõ tác giả đang được bán giảm giá.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên hệ giữa 'livros' và 'autor'. 'Estão a ser vendidos' là thể bị động ở thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Todos os que me dão prendas são meus amigos."Tất cả những ai tặng quà cho tôi đều là bạn của tôi.'Que' ở đây thay thế cho 'todos'. 'Dão-me' (đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar') tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) vì không có từ phủ định hoặc trạng từ phía trước. Lưu ý chia động từ ngôi thứ 3 số nhiều ('dão').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
