(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chão
A1
noun (Masculino) A1 Xây dựng, Kiến trúc, Đời sống

chão

/ˈʃɐ̃w̃/
sàn nhà
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "chão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Superfície horizontal de uma divisão, onde se pisa; pavimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sàn nhà, mặt sàn; tầng (của một tòa nhà).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O chão da cozinha está sujo, preciso de o lavar."

    "Sàn bếp bẩn, tôi cần phải rửa nó."

  • "Estou a varrer o chão da sala."

    "Tôi đang quét sàn phòng khách."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: chãos (palavra comum)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) chãos
Os chãos da casa estavam sujos.
(Os chãos da casa estavam sujos.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) chãozinho
Ele encontrou uma moeda no chãozinho da sala.
(Ele encontrou uma moeda no chãozinho da sala.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu estás a limpá-lo neste momento, o chão da cozinha?"
    Bạn đang dọn dẹp nó (cái sàn) ngay lúc này phải không, sàn bếp ấy?
    Ở đây, cấu trúc "estar a + infinitivo" (estás a limpar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'o' (thay cho 'o chão') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'limpar' và kết hợp thành 'limpá-lo', một ví dụ điển hình của énclise (đại từ sau động từ).
  • "Não te deites no chão sujo! Levanta-o imediatamente!"
    Đừng nằm xuống sàn nhà bẩn! Hãy nhặt nó lên ngay lập tức!
    Trong câu "Levanta-o!", đại từ 'o' (thay cho một vật đã rơi xuống sàn) được đặt sau động từ mệnh lệnh 'levanta' (ngôi 'tu'), đây là hình thức énclise bắt buộc khi động từ đứng đầu câu khẳng định. Trong câu phủ định "Não te deites", đại từ 'te' lại được đặt trước động từ (próclise), cũng là quy tắc chuẩn PT-PT.
  • "Tu devias varrê-los já, os chãos da casa estão muito sujos."
    Bạn nên quét chúng (các sàn nhà) ngay đi, các sàn nhà đang rất bẩn.
    Cụm 'varrê-los' là một ví dụ của énclise, nơi đại từ 'os' (thay cho 'os chãos' - các sàn nhà) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'varrer' và kết hợp thành 'varrê-los'. Đây là quy tắc chuẩn khi đại từ đi kèm động từ nguyên mẫu sau một động từ khuyết thiếu ('devias').
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a brincar no chão da sala com os teus brinquedos."
    Khi mày còn bé, mày lúc nào cũng chơi trên sàn phòng khách với đồ chơi của mày.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), 'estavas a brincar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). Giới từ 'em' + 'o' -> 'no'.
  • "Antigamente, limpava-se o chão com panos e água, não se usavam esfregonas como agora."
    Ngày xưa, người ta lau sàn bằng khăn và nước, chứ không dùng cây lau nhà như bây giờ.
    Câu bị động với 'se'. 'Limpava-se' (Pretérito Imperfeito của 'limpar' + 'se'). Vị trí đại từ 'se' sau động từ (enclisis) do bắt đầu câu.
  • "Naquela casa antiga, os chãos de madeira rangiam sempre que alguém caminhava por eles."
    Trong căn nhà cổ đó, những sàn nhà bằng gỗ luôn kêu cót két mỗi khi có ai đó bước đi trên chúng.
    'Rangiam' (Pretérito Imperfeito của 'ranger' chia cho 'os chãos'). 'Por eles' thay vì 'neles' để nhấn mạnh 'chãos' là chủ thể được bước lên.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O chão da sala foi coberto com azulejos novos. Estão a polir o chão agora, e tu podes ver o reflexo da luz nas peças."
    Sàn phòng khách đã được lát bằng gạch mới. Họ đang đánh bóng sàn nhà bây giờ, và bạn có thể thấy ánh sáng phản chiếu trên các viên gạch.
    'Coberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir'. Cấu trúc 'estar a polir' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật (chia động từ 'podes').
  • "Os chãos do armazém foram vistos cheios de caixas espalhadas. A equipa de limpeza está a remover toda a sujidade dos chãos agora."
    Các sàn nhà kho đã được nhìn thấy đầy những hộp hàng vương vãi. Đội vệ sinh đang loại bỏ tất cả bụi bẩn khỏi sàn nhà ngay bây giờ.
    'Vistos' là một dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ver'. 'Estar a remover' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý dạng số nhiều 'chãos'.
  • "O chão da cozinha tinha sido posto à prova com o derrame de vinho tinto. Estamos a limpar o chão com um produto especial para remover a mancha."
    Sàn bếp đã bị thử thách với việc đổ rượu vang đỏ. Chúng tôi đang lau sàn bằng một sản phẩm đặc biệt để loại bỏ vết bẩn.
    'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. 'Estamos a limpar' biểu thị hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'tinha sido posto' diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ (Past Perfect).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o salão cujos chãos foram polidos recentemente, e estou a achar que ficaram impecáveis."
    Đây là căn phòng mà sàn nhà đã được đánh bóng gần đây, và tôi thấy chúng trở nên hoàn hảo.
    Uso do pronome relativo 'cujos' para indicar posse (os chãos do salão). 'Estar a achar' é a forma correta de expressar 'estou achando' em Português Europeu, indicando uma ação em curso. Conjugação de 'ficaram' (pretérito perfeito).
  • "O chão que tu estás a pisar foi desenhado pelo meu avô."
    Sàn nhà mà bạn đang giẫm lên được thiết kế bởi ông của tôi.
    Uso do pronome relativo 'que' para referir o chão. 'Estás a pisar' é a construção de aspeto contínuo (estar a + infinitivo). Concordância verbal com 'tu' (estás).
  • "A casa em que vivo tem chãos de madeira que rangem um bocado, mas adoro-os."
    Ngôi nhà tôi sống có sàn gỗ hơi kêu, nhưng tôi rất thích chúng.
    Uso do pronome relativo 'em que' após preposição 'em'. 'Adoro-os' demonstra colocação pronominal enclítica correta após um verbo no imperativo (embora neste caso seja indicativo). Uso de 'rangem' no presente do conjuntivo, indicando uma característica geral.
(Vị trí vocab_tab4_inline)