(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chuva
A1
Feminino A1 Khí tượng học, Thời tiết

chuva

[ˈʃuvɐ]
mưa
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "chuva" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Precipitação atmosférica sob a forma de gotas de água.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nước rơi thành giọt từ hơi nước ngưng tụ trong khí quyển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Está a chover muito hoje."

    "Hôm nay trời mưa rất nhiều."

  • "A chuva forte causou inundações na cidade."

    "Mưa lớn gây ra lũ lụt trong thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) chuvas
As chuvas de abril são importantes para a agricultura.
(Những cơn mưa tháng Tư rất quan trọng đối với nông nghiệp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) chuvinha
Está a cair uma chuvinha.
(Đang có một cơn mưa nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)