água
[ˈa.ɣwɐ]
nước
Iniciante (A1)
Significado "água" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância líquida, incolor, inodora e insípida, essencial para a vida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hợp chất hóa học có công thức H₂O, thường được biết đến là nước.
Exemplos (Ví dụ)
"Bebo água todos os dias."
"Tôi uống nước mỗi ngày."
"A água do rio está muito fria."
"Nước sông rất lạnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | águas |
As águas do rio estão limpas.
(Nước sông sạch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aguinha |
Queres uma aguinha?
(Bạn có muốn một chút nước không?) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A minha água é mais fresca do que a tua, especialmente neste calor."Nước của tôi mát hơn nước của bạn, đặc biệt là trong cái nóng này.’Minha’ và ‘tua’ là các tính từ sở hữu (possessivos) giống cái, số ít, đi kèm với danh từ ‘água’ (nước). Chia động từ 'ser' (é) ở ngôi thứ 3 số ít.
-
"As nossas águas estão a ficar poluídas; é preciso protegê-las."Nguồn nước của chúng ta đang bị ô nhiễm; chúng ta cần phải bảo vệ chúng.‘Nossas’ là tính từ sở hữu (possessivo) giống cái, số nhiều, đi kèm với danh từ ‘águas’ (nước ở dạng số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estão a ficar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Protegê-las': đại từ 'as' (chúng) đặt sau động từ 'proteger' (Enclisis).
-
"Esta é a água dele, ele disse que não a pode beber porque está imprópria para consumo."Đây là nước của anh ấy, anh ấy nói rằng anh ấy không thể uống nó vì nó không thích hợp để uống.‘Dele’ là đại từ sở hữu (possessivo) giống đực, ngôi thứ ba số ít (của anh ấy). Đại từ ‘a’ (nó) thay thế cho ‘água’ và được đặt trước động từ 'pode' (Proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a beber água. Precisas de mais?"Bạn đang uống nước. Bạn có cần thêm không?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a beber' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'precisar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu precisas).
-
"Nós estamos a precisar de água para as plantas. Elas estão a morrer!"Chúng tôi đang cần nước cho cây. Chúng đang chết!Sử dụng 'Nós' cho ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estar a precisar' diễn tả sự cần thiết ở thời điểm hiện tại. 'Elas' là chủ ngữ, cây (số nhiều), động từ 'estar' chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (Elas estão).
-
"Eles estão a poluir as águas do rio. É um crime!"Họ đang làm ô nhiễm nguồn nước sông. Đó là một tội ác!'Eles' là chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Estar a poluir' diễn tả hành động đang diễn ra (làm ô nhiễm). 'Águas' là dạng số nhiều của 'água', phù hợp với ngữ cảnh dòng sông (nhiều nguồn nước).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
