inequívoco
/i.nɨˈkɛ.vi.ku/
giải pháp rõ ràng
Independente (B2)
Significado "inequívoco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não deixa margem para dúvidas; claro, preciso, explícito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được xác định rõ ràng và dứt khoát; không để lại nghi ngờ.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua resposta foi inequívoca e não deixou espaço para mais perguntas."
"Câu trả lời của anh ấy rất rõ ràng và không để lại chỗ cho bất kỳ câu hỏi nào khác."
"O resultado do exame foi inequívoco, confirmando o diagnóstico."
"Kết quả kiểm tra là không thể nhầm lẫn, xác nhận chẩn đoán."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inequívocos |
Os resultados foram inequívocos.
(Các kết quả là không thể nhầm lẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inequivoquinho |
Um sinal inequivoquinho de que ele estava a gostar.
(Một dấu hiệu nhỏ không thể nhầm lẫn rằng anh ấy đang thích nó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua paixão pela música é mais inequívoca do que a minha; estou a ver que tu dedicas muito mais tempo a praticar do que eu."Niềm đam mê âm nhạc của bạn rõ ràng hơn của tôi; tôi thấy bạn dành nhiều thời gian luyện tập hơn tôi.Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais inequívoca do que'. Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a ver) thay vì gerúndio.
-
"Este relatório é o mais inequívoco de todos os que apresentaste até agora. A clareza e precisão são absolutamente notáveis."Bản báo cáo này là rõ ràng nhất trong tất cả những bản mà bạn đã trình bày cho đến nay. Sự rõ ràng và chính xác là hoàn toàn đáng chú ý.Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'o mais inequívoco de todos'.
-
"A prova de que ele é inocente tornou-se inequívoca, após as novas evidências; ninguém está a questionar a sua absolvição."Bằng chứng cho thấy anh ta vô tội đã trở nên không thể chối cãi, sau những bằng chứng mới; không ai còn nghi ngờ sự tha bổng của anh ta.Ở đây, 'inequívoca' mô tả một bằng chứng chắc chắn, không nghi ngờ gì. 'estar a questionar' là một ví dụ khác của cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O relatório, cujo conteúdo inequívoco demonstra a negligência da empresa, está a ser analisado pelas autoridades."Báo cáo, mà nội dung rõ ràng của nó cho thấy sự cẩu thả của công ty, đang được các nhà chức trách phân tích.Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (của báo cáo). 'Estar a ser' + particípio passado (analisado) diễn tả hành động thụ động đang diễn ra. 'Inequívoco' bổ nghĩa cho 'conteúdo'.
-
"És tu quem tem a responsabilidade inequívoca de dar o exemplo aos mais jovens, portanto, sê cuidadoso com as tuas ações."Chính mày là người có trách nhiệm rõ ràng phải làm gương cho những người trẻ tuổi, vì vậy, hãy cẩn thận với hành động của mình.Sử dụng 'quem' thay cho 'tu' (ngôi thứ hai số ít). 'Inequívoca' bổ nghĩa cho 'responsabilidade'. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és). Sử dụng ngôi 'tu' một cách thân mật.
-
"A prova, que é inequívoca da sua inocência, dá-te a liberdade de viver em paz."Bằng chứng, cái mà rõ ràng chứng minh sự vô tội của bạn, cho bạn sự tự do để sống bình yên.'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a prova'. 'Inequívoca' bổ nghĩa cho 'prova'. 'Dá-te' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ), xảy ra khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
