(Vị trí top_banner)
Hình minh họa colaborar
B1
Verbo B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

colaborar

[ku.la.buˈɾaɾ]
hợp tác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "colaborar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Trabalhar em conjunto com outras pessoas para atingir um objetivo comum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hợp tác với những người khác để làm việc cùng nhau như một đội, đặc biệt là để đạt được điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estamos a colaborar num projeto importante."

    "Chúng tôi đang hợp tác trong một dự án quan trọng."

  • "É importante colaborares com os teus colegas para alcançares o sucesso."

    "Điều quan trọng là bạn hợp tác với đồng nghiệp của bạn để đạt được thành công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cooperar(hợp tác) associar-se(liên kết)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí đại từ (Clitics). Conjugação: eu colaboro, tu colaboras, ele/ela/você colabora, nós colaboramos, vós colaborais, eles/elas/vocês colaboram.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu colaboro
Eu colaboro com a organização todos os anos.
(Eu colaboro com a organização todos os anos.)
Tu colaboras
Ele/Você colabora
Nós colaboramos
Eles/Vocês colaboram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu colaborei
Ontem, nós colaborámos no projeto da escola.
(Ontem, nós colaborámos no projeto da escola.)
Tu colaboraste
Ele/Você colaborou
Nós colaborámos
Eles/Vocês colaboraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu colaborava
Quando era mais novo, eu colaborava sempre nas tarefas domésticas.
(Quando era mais novo, eu colaborava sempre nas tarefas domésticas.)
Tu colaboravas
Ele/Você colaborava
Nós colaborávamos
Eles/Vocês colaboravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu colaborares eficazmente neste projeto, precisas de estar a comunicar abertamente com a equipa."
    Để bạn có thể cộng tác hiệu quả trong dự án này, bạn cần phải giao tiếp cởi mở với nhóm.
    Giải thích: 'Para tu colaborares' là Infinitivo Pessoal (chia theo ngôi 'tu'). 'Estar a comunicar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "É fundamental estarmos a colaborar ativamente para o sucesso da conferência. Dá-nos as tuas ideias!"
    Điều quan trọng là chúng ta phải đang cộng tác tích cực cho sự thành công của hội nghị. Hãy cho chúng tôi ý tưởng của bạn!
    Giải thích: 'Estarmos a colaborar' là Infinitivo Pessoal (chia theo ngôi 'nós') kết hợp Continuous Aspect. 'Dá-nos' sử dụng Enclisis (vị trí đại từ) đúng chuẩn.
  • "A senhora diretora insiste em os funcionários estarem a colaborar em todas as fases do projeto, independentemente das suas funções."
    Bà giám đốc nhấn mạnh rằng các nhân viên phải đang cộng tác trong tất cả các giai đoạn của dự án, bất kể vai trò của họ.
    Giải thích: 'Estarem a colaborar' là Infinitivo Pessoal (chia theo ngôi 'eles/elas') kết hợp Continuous Aspect. Lưu ý sử dụng 'A senhora diretora' (danh xưng lịch sự) thay vì 'você' trong trường hợp trang trọng.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relatório final, escrito por toda a equipa, é um excelente exemplo do que acontece quando todos colaboram."
    Báo cáo cuối cùng, được viết bởi toàn bộ nhóm, là một ví dụ tuyệt vời về những gì xảy ra khi mọi người hợp tác.
    Ví dụ này kết hợp động từ 'colaborar' ở thì Hiện tại (colaboram) với phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' là 'escrito' (viết). Ở đây, 'escrito' có chức năng như một tính từ trong mệnh đề rút gọn.
  • "Tu colaboras sempre com ideias novas; por isso, o trabalho tem sido feito com mais criatividade."
    Bạn (tu) luôn hợp tác bằng những ý tưởng mới; vì vậy, công việc đã được làm một cách sáng tạo hơn.
    Sử dụng ngôi thân mật 'tu' với động từ được chia tương ứng (colaboras). Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer' là 'feito' (làm), được dùng trong thì Pretérito Perfeito Composto (tem sido feito) để diễn tả kết quả của một hành động kéo dài đến hiện tại.
  • "A porta para novos mercados está aberta porque as duas empresas estão a colaborar ativamente."
    Cánh cửa đến các thị trường mới đang mở vì hai công ty đang tích cực hợp tác.
    Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'abrir' là 'aberto' (mở) được dùng như một tính từ (ở đây là dạng giống cái 'aberta'). Câu này cũng sử dụng cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn châu Âu 'estar a + infinitivo' (estão a colaborar).
Động từ phản thân
  • "Tu e os teus colegas estais a colaborar ativamente neste projeto. Dá-vos muito prazer trabalhar juntos?"
    Bạn và các đồng nghiệp của bạn đang tích cực hợp tác trong dự án này. Các bạn có thấy vui khi làm việc cùng nhau không?
    Sử dụng 'estais a colaborar' (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra ở thì hiện tại, ngôi 'tu' số nhiều. 'Dá-vos' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu hỏi.
  • "Eu colaboro com a equipa de marketing e eles colaboram comigo. Ajudamo-nos mutuamente a atingir os objetivos."
    Tôi hợp tác với đội marketing và họ hợp tác với tôi. Chúng tôi giúp đỡ lẫn nhau để đạt được các mục tiêu.
    Sử dụng 'Ajudamo-nos' (giúp đỡ lẫn nhau), với vị trí đại từ 'nos' theo sau động từ 'ajudamos' (enclisis) vì không có yếu tố nào bắt buộc đại từ phải đứng trước. 'Colaboro' chia ở ngôi 'eu'.
  • "Se tu não te dedicares a colaborar, o trabalho não se fará sozinho. Esforça-te!"
    Nếu bạn không dốc lòng hợp tác, công việc sẽ không tự hoàn thành được đâu. Hãy cố gắng lên!
    Sử dụng 'te dedicares' (động từ phản thân 'dedicar-se') chia ở thì futuro do conjuntivo. 'Não se fará sozinho' là cấu trúc nhấn mạnh tính bị động. 'Esforça-te!' là một mệnh lệnh với đại từ đặt sau động từ.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és estudante e estás a colaborar num projeto de investigação na universidade."
    Bạn là sinh viên và đang hợp tác trong một dự án nghiên cứu tại trường đại học.
    'És' là dạng chia của 'ser' (ngôi 'tu', thì hiện tại) để diễn tả bản chất (bạn là sinh viên). 'Estás a colaborar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang hợp tác). Sử dụng ngôi 'tu' vì đây là văn phong thân mật.
  • "Nós somos uma equipa e estamos a colaborar para resolver este problema difícil. Dá-nos o teu apoio!"
    Chúng tôi là một đội và đang hợp tác để giải quyết vấn đề khó khăn này. Hãy cho chúng tôi sự hỗ trợ của bạn!
    'Somos' là dạng chia của 'ser' (ngôi 'nós', thì hiện tại) để diễn tả một nhóm người (chúng tôi là một đội). 'Estamos a colaborar' dùng 'estar a + infinitivo' (chúng tôi đang hợp tác). 'Dá-nos' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là đầu câu mệnh lệnh.
  • "O senhor é professor e está a colaborar com outros docentes num novo programa curricular."
    Ông là giáo sư và đang hợp tác với các giảng viên khác trong một chương trình giảng dạy mới.
    'É' là dạng chia của 'ser' (ngôi 'o senhor', thì hiện tại) để diễn tả nghề nghiệp (ông là giáo sư). 'Está a colaborar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ông đang hợp tác). Sử dụng 'o senhor' vì đây là văn phong trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)