(Vị trí top_banner)
Hình minh họa começar
A1
Verbo A1 General English

começar

[kumɨˈsaɾ]
bắt đầu thôi
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "começar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dar princípio a; iniciar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu biểu diễn, chơi nhạc hoặc trình bày cái gì đó; mang hoặc lấy thứ gì đó khỏi một nơi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Vamos começar a reunião."

    "Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp."

  • "Estou a começar a aprender português."

    "Tôi đang bắt đầu học tiếng Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

iniciar(bắt đầu, khởi đầu) princípiar(khởi đầu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý: Khi sử dụng với đại từ, tuân theo quy tắc ênclise (đại từ đặt sau động từ) hoặc próclise (đại từ đặt trước động từ) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'Comecemos!' (Hãy bắt đầu!)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu começo
Eu começo a trabalhar às 9h.
(Tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ.)
Tu começas
Ele/Você começa
Nós começamos
Eles/Vocês começam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu comecei
Ontem, eu comecei um novo livro.
(Hôm qua, tôi đã bắt đầu một cuốn sách mới.)
Tu começaste
Ele/Você começou
Nós começámos
Eles/Vocês começaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu começava
Quando era criança, começava sempre os trabalhos de casa muito cedo.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn bắt đầu làm bài tập về nhà rất sớm.)
Tu começavas
Ele/Você começava
Nós começávamos
Eles/Vocês começavam
(Vị trí vocab_tab4_inline)